Anh - Việt

Bản dịch của từ Nomination trong tiếng Việt

nomination

Noun

nomination (Noun)

/nˌɑmənˈeiʃn̩/
/nˌɑmənˈeiʃn̩/
AI

Nghĩa 01

Hành động hoặc trường hợp đề cử ai đó cho một vị trí, giải thưởng, nhiệm vụ hoặc danh hiệu; tức là đề xuất chính thức một người để được xem xét hoặc bầu chọn.

An act or instance of nominating.

Ví dụ
Việc đề cử giải thưởng đã mang lại cho cô niềm vui lớn.Her nomination for the award brought her great joy.
Quy trình đề cử cho ủy ban hiện đã được mở.The nomination process for the committee is now open.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của nomination (Noun)

SingularPlural

nomination

nominations

Kết hợp từ của nomination (Noun)

ADJECTIVE + nominationPREPOSITIONVERB + nominationnomination + NOUN
Kết hợp từ của nomination
Collocation
Ví dụ

đề cử của đảng Dân chủ

Democratic nomination

Đề cử của Đảng Dân chủ cho thị trưởng rất quan trọng cho sự thay đổi xã hội ở Chicago.

The Democratic nomination for mayor is crucial for social change in Chicago.

đề cử thống đốc

gubernatorial nomination

Trong bài thi viết IELTS, đoạn văn nói về ảnh hưởng của sự đề cử thống đốc đối với các dịch vụ xã hội ở Texas.

In the IELTS writing test, the passage talked about the impact of the gubernatorial nomination on social services in Texas.

Đề cử tổng thống

presidential nomination

Quá trình đề cử tổng thống rất quan trọng cho sự thay đổi xã hội ở Mỹ.

The presidential nomination process is crucial for social change in America.

đề cử của đảng

party nomination

Sự đề cử của đảng cho cuộc bầu cử diễn ra vào ngày 5 tháng 3.

The party nomination for the election was held on March 5.

đề cử của Đảng Cộng hòa

Republican nomination

Trong bài thi nói IELTS, tôi đã nói về đề cử của Đảng Cộng hòa trong cuộc bầu cử Mỹ năm 2020.

In my IELTS speaking test, I talked about the Republican nomination in the 2020 US election.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh