Bản dịch của từ Nomination trong tiếng Việt
Nomination

Nomination (Noun)
Hành động hoặc trường hợp đề cử ai đó cho một vị trí, giải thưởng, nhiệm vụ hoặc danh hiệu; tức là đề xuất chính thức một người để được xem xét hoặc bầu chọn.
An act or instance of nominating.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "nomination" (danh từ) có nghĩa là việc đề cử một cá nhân hoặc một tổ chức cho một giải thưởng, vị trí hoặc danh hiệu nào đó. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng tương tự ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hay ngữ nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh cụ thể, "nomination" thường liên quan đến các giải thưởng điện ảnh, âm nhạc hoặc chính trị, thể hiện quy trình lựa chọn và công nhận những thành tích xuất sắc.
Họ từ
Từ "nomination" (danh từ) có nghĩa là việc đề cử một cá nhân hoặc một tổ chức cho một giải thưởng, vị trí hoặc danh hiệu nào đó. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng tương tự ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hay ngữ nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh cụ thể, "nomination" thường liên quan đến các giải thưởng điện ảnh, âm nhạc hoặc chính trị, thể hiện quy trình lựa chọn và công nhận những thành tích xuất sắc.
