nomination
nomination (Noun)
Nghĩa 01
Hành động hoặc trường hợp đề cử ai đó cho một vị trí, giải thưởng, nhiệm vụ hoặc danh hiệu; tức là đề xuất chính thức một người để được xem xét hoặc bầu chọn.
An act or instance of nominating.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của nomination (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
nomination | nominations |
Kết hợp từ của nomination (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
đề cử của đảng Dân chủ Democratic nomination | Đề cử của Đảng Dân chủ cho thị trưởng rất quan trọng cho sự thay đổi xã hội ở Chicago. The Democratic nomination for mayor is crucial for social change in Chicago. |
đề cử thống đốc gubernatorial nomination | Trong bài thi viết IELTS, đoạn văn nói về ảnh hưởng của sự đề cử thống đốc đối với các dịch vụ xã hội ở Texas. In the IELTS writing test, the passage talked about the impact of the gubernatorial nomination on social services in Texas. |
Đề cử tổng thống presidential nomination | Quá trình đề cử tổng thống rất quan trọng cho sự thay đổi xã hội ở Mỹ. The presidential nomination process is crucial for social change in America. |
đề cử của đảng party nomination | Sự đề cử của đảng cho cuộc bầu cử diễn ra vào ngày 5 tháng 3. The party nomination for the election was held on March 5. |
đề cử của Đảng Cộng hòa Republican nomination | Trong bài thi nói IELTS, tôi đã nói về đề cử của Đảng Cộng hòa trong cuộc bầu cử Mỹ năm 2020. In my IELTS speaking test, I talked about the Republican nomination in the 2020 US election. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "nomination" (danh từ) có nghĩa là việc đề cử một cá nhân hoặc một tổ chức cho một giải thưởng, vị trí hoặc danh hiệu nào đó. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng tương tự ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hay ngữ nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh cụ thể, "nomination" thường liên quan đến các giải thưởng điện ảnh, âm nhạc hoặc chính trị, thể hiện quy trình lựa chọn và công nhận những thành tích xuất sắc.