Bản dịch của từ Device trong tiếng Việt
Device

Device (Noun Countable)
Một vật hoặc dụng cụ được chế tạo để thực hiện một chức năng cụ thể; thiết bị, dụng cụ giúp làm việc hoặc giải quyết vấn đề.
Device.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một bản vẽ hoặc thiết kế (phác thảo cách cấu tạo hoặc hoạt động của một vật hoặc cơ cấu).
A drawing or design.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một dụng cụ, thiết bị hoặc sản phẩm công nghệ được tạo ra hay sử dụng để thực hiện một mục đích cụ thể.
A piece of equipment or technology made or used for a particular purpose
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Device (Noun)
Kế hoạch, phương pháp hoặc mưu mẹo được dùng với một mục đích cụ thể (thường để đạt kết quả mong muốn hoặc lừa gạt).
A plan, method, or trick with a particular aim.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một vật được làm ra hoặc chỉnh sửa để phục vụ một mục đích cụ thể, thường là thiết bị cơ khí hoặc điện tử (như máy, dụng cụ, thiết bị điện tử).
A thing made or adapted for a particular purpose, especially a piece of mechanical or electronic equipment.

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "device" trong tiếng Anh mang nghĩa là thiết bị, công cụ hoặc phương tiện được thiết kế nhằm phục vụ một mục đích nhất định. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "device" được sử dụng giống nhau về cả cách viết lẫn nghĩa, không có sự khác biệt rõ rệt. Cả hai phiên bản đều thường dùng trong ngữ cảnh công nghệ, y tế và viễn thông, nhưng "device" trong tiếng Anh Mỹ có thể được sử dụng rộng rãi hơn trong các tình huống không chính thức.
Từ "device" trong tiếng Anh mang nghĩa là thiết bị, công cụ hoặc phương tiện được thiết kế nhằm phục vụ một mục đích nhất định. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "device" được sử dụng giống nhau về cả cách viết lẫn nghĩa, không có sự khác biệt rõ rệt. Cả hai phiên bản đều thường dùng trong ngữ cảnh công nghệ, y tế và viễn thông, nhưng "device" trong tiếng Anh Mỹ có thể được sử dụng rộng rãi hơn trong các tình huống không chính thức.
