Bản dịch của từ Device trong tiếng Việt

Device

Noun [C]Noun [U/C]

Device (Noun Countable)

dɪˈvaɪs
dɪˈvaɪs
01

Thiết bị

Device

Ví dụ

Smartphones are popular devices for social media usage.

Điện thoại thông minh là thiết bị phổ biến để sử dụng mạng xã hội.

Using a tablet as a device to connect with friends online.

Sử dụng máy tính bảng làm thiết bị để kết nối với bạn bè trực tuyến.

Kết hợp từ của Device (Noun Countable)

CollocationVí dụ

Warning device

Thiết bị cảnh báo

The social media platform uses a warning device for inappropriate content.

Nền tảng truyền thông xã hội sử dụng thiết bị cảnh báo cho nội dung không phù hợp.

Wireless * usb/ 無線裝置 device

Thiết bị không dây usb

Wireless devices can connect to a usb port for data transfer.

Thiết bị không dây có thể kết nối với cổng usb để truyền dữ liệu.

Automatic device

Thiết bị tự động

The automatic device tracks social media interactions for analysis.

Thiết bị tự động theo dõi tương tác trên mạng xã hội để phân tích.

Mechanical device

Thiết bị cơ khí

The mechanical device malfunctioned during the social experiment.

Thiết bị cơ học gặp sự cố trong thí nghiệm xã hội.

Bugging device

Thiết bị nghe trộm

The police found a bugging device in the suspect's car.

Cảnh sát phát hiện một thiết bị nghe trộm trong xe của nghi phạm.

Device (Noun)

dɪvˈɑɪs
dɪvˈɑɪs
01

Một bản vẽ hoặc thiết kế.

A drawing or design.

Ví dụ

The artist displayed her intricate device at the gallery.

Nghệ sĩ trưng bày bức tranh phức tạp của mình tại triển lãm.

The architect presented his innovative device for urban planning.

Kiến trúc sư trình bày phương án thiết kế đô thị sáng tạo của mình.

02

Một kế hoạch, phương pháp hoặc thủ thuật nhằm mục đích cụ thể.

A plan, method, or trick with a particular aim.

Ví dụ

Using social media as a marketing device can increase brand awareness.

Sử dụng mạng xã hội như một phương tiện tiếp thị có thể tăng cường nhận thức thương hiệu.

Creating engaging content is a key device for attracting followers online.

Tạo nội dung hấp dẫn là một phương tiện quan trọng để thu hút người theo dõi trực tuyến.

03

Một vật được chế tạo hoặc điều chỉnh cho một mục đích cụ thể, đặc biệt là một thiết bị cơ khí hoặc điện tử.

A thing made or adapted for a particular purpose, especially a piece of mechanical or electronic equipment.

Ví dụ

Many people nowadays rely on electronic devices for communication.

Ngày nay nhiều người phụ thuộc vào các thiết bị điện tử để giao tiếp.

The new device was designed to improve social networking experiences.

Thiết bị mới được thiết kế để cải thiện trải nghiệm mạng xã hội.

Kết hợp từ của Device (Noun)

CollocationVí dụ

Communication device

Thiết bị truyền thông

Smartphones are popular communication devices in social settings.

Điện thoại thông minh phổ biến trong cài đặt xã hội.

Wireless * usb/ 無線裝置 device

Thiết bị không dây usb

The wireless usb device allows for easy sharing of files.

Thiết bị usb không dây cho phép chia sẻ tập tin dễ dàng.

Explosive device

Vật nổ

The explosive device caused panic in the social gathering.

Thiết bị nổ gây hoảng loạn trong buổi tụ tập xã hội.

Warning device

Thiết bị cảnh báo

The social media app has a warning device for cyberbullying.

Ứng dụng mạng xã hội có thiết bị cảnh báo về bạo lực trực tuyến.

Recording device

Thiết bị ghi âm

The recording device captured the interview for the podcast.

Thiết bị ghi âm đã ghi lại cuộc phỏng vấn cho podcast.

Mô tả từ

“device” thường xuất hiện ở kỹ năng Speaking, Reading, Writing Task 2 về chủ đề Công nghệ, Giải trí, nhằm diễn đạt nghĩa “thiết bị” (ví dụ tỷ lệ xuất hiện của từ này trong Speaking là 14 lần/185614 và trong Writing Task 2 là 5 lần/15602 từ được sử dụng). Vì vậy, người học nên tìm hiểu và thực hành từ “device” trong câu văn, bài luận để ứng dụng trong tình huống đọc hiểu, nói và viết luận trong bài thi IELTS.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

5.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Trung bình
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Device

Không có idiom phù hợp