device
device (Noun Countable)
Nghĩa 01 · Một vật hoặc dụng cụ được chế tạo để thực hiện một chức năng cụ thể; thiết bị, dụng cụ giúp làm việc hoặc giải quyết vấn đề.
Một vật hoặc dụng cụ được chế tạo để thực hiện một chức năng cụ thể; thiết bị, dụng cụ giúp làm việc hoặc giải quyết vấn đề.
Device.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Một bản vẽ hoặc thiết kế (phác thảo cách cấu tạo hoặc hoạt động của một vật hoặc cơ cấu).
Một bản vẽ hoặc thiết kế (phác thảo cách cấu tạo hoặc hoạt động của một vật hoặc cơ cấu).
A drawing or design.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Một dụng cụ, thiết bị hoặc sản phẩm công nghệ được tạo ra hay sử dụng để thực hiện một mục đích cụ thể.
Một dụng cụ, thiết bị hoặc sản phẩm công nghệ được tạo ra hay sử dụng để thực hiện một mục đích cụ thể.
A piece of equipment or technology made or used for a particular purpose
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 04 · Một phương pháp, kế hoạch hoặc yếu tố được dùng để tạo ra tác dụng nhất định, đặc biệt trong văn học hay nghệ thuật.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của device (Noun Countable)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
thiết bị nghe trộm bugging device | Cảnh sát phát hiện một thiết bị nghe trộm trong xe của nghi phạm. The police found a bugging device in the suspect's car. |
thiết bị số digital device | Bạn có sử dụng thiết bị số cho việc giao tiếp trên mạng xã hội không? Do you use a digital device for social media communication? |
thiết bị an toàn safety device | Một thiết bị an toàn là cần thiết để ngăn chặn tai nạn ở nơi công cộng. A safety device is essential for preventing accidents in public places. |
thiết bị tiết kiệm lao động labour-saving/labor-saving device | Sử dụng thiết bị tiết kiệm lao động có thể tăng năng suất làm việc. Using a labor-saving device can increase productivity in the workplace. |
thiết bị đo thời gian timing device | Bạn có thiết bị đo thời gian để theo dõi các buổi học không? Do you have a timing device to keep track of your study sessions? |
device (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Kế hoạch, phương pháp hoặc mưu mẹo được dùng với một mục đích cụ thể (thường để đạt kết quả mong muốn hoặc lừa gạt).
Kế hoạch, phương pháp hoặc mưu mẹo được dùng với một mục đích cụ thể (thường để đạt kết quả mong muốn hoặc lừa gạt).
A plan, method, or trick with a particular aim.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Một vật được làm ra hoặc chỉnh sửa để phục vụ một mục đích cụ thể, thường là thiết bị cơ khí hoặc điện tử (như máy, dụng cụ, thiết bị điện tử).
Một vật được làm ra hoặc chỉnh sửa để phục vụ một mục đích cụ thể, thường là thiết bị cơ khí hoặc điện tử (như máy, dụng cụ, thiết bị điện tử).
A thing made or adapted for a particular purpose, especially a piece of mechanical or electronic equipment.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của device (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
device | devices |
Kết hợp từ của device (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
thiết bị đo thời gian timing device | Thiết bị hẹn giờ đã giúp chúng tôi lên lịch sự kiện cộng đồng hoàn hảo. The timing device helped us schedule the community event perfectly. |
thiết bị lưu trữ storage device | Điện thoại là một thiết bị lưu trữ tốt cho các bức ảnh và tin nhắn quan trọng. The phone is a good storage device for important photos and messages. |
thiết bị y tế medical device | Trong bài thi nói IELTS của tôi, tôi nói về một thiết bị y tế gọi là nhiệt kế giúp mọi người biết nhiệt độ cơ thể. In my IELTS speaking test, I talked about a medical device called a thermometer that helps people know their body temperature. |
thiết bị phức tạp complex device | Trong phần nghe IELTS, sử dụng một thiết bị phức tạp như máy ghi âm thông minh giúp ghi lại các cuộc trò chuyện xã hội một cách rõ ràng. In IELTS listening, using a complex device like a smart recorder helps catch social talks clearly. |
thiết bị điện tử electronic device | Trong bài thi nói IELTS, nhiều học sinh nói về thiết bị điện tử yêu thích của họ, như iPhone 12. In the IELTS speaking test, many students talk about their favorite electronic device, like the iPhone 12. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "device" trong tiếng Anh mang nghĩa là thiết bị, công cụ hoặc phương tiện được thiết kế nhằm phục vụ một mục đích nhất định. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "device" được sử dụng giống nhau về cả cách viết lẫn nghĩa, không có sự khác biệt rõ rệt. Cả hai phiên bản đều thường dùng trong ngữ cảnh công nghệ, y tế và viễn thông, nhưng "device" trong tiếng Anh Mỹ có thể được sử dụng rộng rãi hơn trong các tình huống không chính thức.
