Anh - Việt

Bản dịch của từ Device trong tiếng Việt

device

Noun CountableNoun

device (Noun Countable)

/dɪˈvaɪs/
/dɪˈvaɪs/
AI

Nghĩa 01 · Một vật hoặc dụng cụ được chế tạo để thực hiện một chức năng cụ thể; thiết bị, dụng cụ giúp làm việc hoặc giải quyết vấn đề.

Một vật hoặc dụng cụ được chế tạo để thực hiện một chức năng cụ thể; thiết bị, dụng cụ giúp làm việc hoặc giải quyết vấn đề.

Device.

Ví dụ
Điện thoại thông minh là thiết bị phổ biến để sử dụng mạng xã hội.Smartphones are popular devices for social media usage.
Sử dụng máy tính bảng làm thiết bị để kết nối với bạn bè trực tuyến.Using a tablet as a device to connect with friends online.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Một bản vẽ hoặc thiết kế (phác thảo cách cấu tạo hoặc hoạt động của một vật hoặc cơ cấu).

Một bản vẽ hoặc thiết kế (phác thảo cách cấu tạo hoặc hoạt động của một vật hoặc cơ cấu).

A drawing or design.

Ví dụ
Thiết bị cho tiếp thị truyền thông xã hội được thiết kế bởi Sarah Johnson.The device for social media marketing was designed by Sarah Johnson.
Thiết bị mới không cải thiện tương tác xã hội của chúng tôi chút nào.The new device does not improve our social interactions at all.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03 · Một dụng cụ, thiết bị hoặc sản phẩm công nghệ được tạo ra hay sử dụng để thực hiện một mục đích cụ thể.

Một dụng cụ, thiết bị hoặc sản phẩm công nghệ được tạo ra hay sử dụng để thực hiện một mục đích cụ thể.

A piece of equipment or technology made or used for a particular purpose

Ví dụ
Maria đã dùng một thiết bị phiên dịch trong bài phát biểu cộng đồng năm 2024.Maria used a translation device during her community speech in 2024.
David không mang thiết bị ghi âm đến cuộc phỏng vấn nghiên cứu xã hội.David did not bring a recording device to the social research interview.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 04 · Một phương pháp, kế hoạch hoặc yếu tố được dùng để tạo ra tác dụng nhất định, đặc biệt trong văn học hay nghệ thuật.

Một phương pháp, kế hoạch hoặc yếu tố được dùng để tạo ra tác dụng nhất định, đặc biệt trong văn học hay nghệ thuật.

A method plan or feature used to achieve an effect especially in writing or art

Ví dụ
Trong bài luận xã hội, một thủ pháp tu từ có thể làm các luận điểm đáng nhớ hơn.In social essays, a rhetorical device can make arguments memorable.
Thủ pháp viết này không chứng minh mạng xã hội gây hại cho thanh thiếu niên.This writing device does not prove that social media harms teenagers.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Kết hợp từ của device (Noun Countable)

ADJECTIVE + devicePREPOSITIONVERB + devicedevice + VERB
Kết hợp từ của device
Collocation
Ví dụ

thiết bị nghe trộm

bugging device

Cảnh sát phát hiện một thiết bị nghe trộm trong xe của nghi phạm.

The police found a bugging device in the suspect's car.

thiết bị số

digital device

Bạn có sử dụng thiết bị số cho việc giao tiếp trên mạng xã hội không?

Do you use a digital device for social media communication?

thiết bị an toàn

safety device

Một thiết bị an toàn là cần thiết để ngăn chặn tai nạn ở nơi công cộng.

A safety device is essential for preventing accidents in public places.

thiết bị tiết kiệm lao động

labour-saving/labor-saving device

Sử dụng thiết bị tiết kiệm lao động có thể tăng năng suất làm việc.

Using a labor-saving device can increase productivity in the workplace.

thiết bị đo thời gian

timing device

Bạn có thiết bị đo thời gian để theo dõi các buổi học không?

Do you have a timing device to keep track of your study sessions?

device (Noun)

/dɪvˈɑɪs/
/dɪvˈɑɪs/
AI

Nghĩa 01 · Một bản vẽ hoặc thiết kế (mô tả hình dáng, bố cục hoặc ý tưởng hình ảnh của một đồ vật, logo, huy hiệu, v.v.).

Một bản vẽ hoặc thiết kế (mô tả hình dáng, bố cục hoặc ý tưởng hình ảnh của một đồ vật, logo, huy hiệu, v.v.).

A drawing or design.

Ví dụ
Nghệ sĩ trưng bày bức tranh phức tạp của mình tại triển lãm.The artist displayed her intricate device at the gallery.
Kiến trúc sư trình bày phương án thiết kế đô thị sáng tạo của mình.The architect presented his innovative device for urban planning.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Kế hoạch, phương pháp hoặc mưu mẹo được dùng với một mục đích cụ thể (thường để đạt kết quả mong muốn hoặc lừa gạt).

Kế hoạch, phương pháp hoặc mưu mẹo được dùng với một mục đích cụ thể (thường để đạt kết quả mong muốn hoặc lừa gạt).

A plan, method, or trick with a particular aim.

Ví dụ
Sử dụng mạng xã hội như một phương tiện tiếp thị có thể tăng cường nhận thức thương hiệu.Using social media as a marketing device can increase brand awareness.
Tạo nội dung hấp dẫn là một phương tiện quan trọng để thu hút người theo dõi trực tuyến.Creating engaging content is a key device for attracting followers online.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03 · Một vật được làm ra hoặc chỉnh sửa để phục vụ một mục đích cụ thể, thường là thiết bị cơ khí hoặc điện tử (như máy, dụng cụ, thiết bị điện tử).

Một vật được làm ra hoặc chỉnh sửa để phục vụ một mục đích cụ thể, thường là thiết bị cơ khí hoặc điện tử (như máy, dụng cụ, thiết bị điện tử).

A thing made or adapted for a particular purpose, especially a piece of mechanical or electronic equipment.

Ví dụ
Ngày nay nhiều người phụ thuộc vào các thiết bị điện tử để giao tiếp.Many people nowadays rely on electronic devices for communication.
Thiết bị mới được thiết kế để cải thiện trải nghiệm mạng xã hội.The new device was designed to improve social networking experiences.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của device (Noun)

SingularPlural

device

devices

Kết hợp từ của device (Noun)

ADJECTIVE + devicePREPOSITIONVERB + devicedevice + VERB
Kết hợp từ của device
Collocation
Ví dụ

thiết bị đo thời gian

timing device

Thiết bị hẹn giờ đã giúp chúng tôi lên lịch sự kiện cộng đồng hoàn hảo.

The timing device helped us schedule the community event perfectly.

thiết bị lưu trữ

storage device

Điện thoại là một thiết bị lưu trữ tốt cho các bức ảnh và tin nhắn quan trọng.

The phone is a good storage device for important photos and messages.

thiết bị y tế

medical device

Trong bài thi nói IELTS của tôi, tôi nói về một thiết bị y tế gọi là nhiệt kế giúp mọi người biết nhiệt độ cơ thể.

In my IELTS speaking test, I talked about a medical device called a thermometer that helps people know their body temperature.

thiết bị phức tạp

complex device

Trong phần nghe IELTS, sử dụng một thiết bị phức tạp như máy ghi âm thông minh giúp ghi lại các cuộc trò chuyện xã hội một cách rõ ràng.

In IELTS listening, using a complex device like a smart recorder helps catch social talks clearly.

thiết bị điện tử

electronic device

Trong bài thi nói IELTS, nhiều học sinh nói về thiết bị điện tử yêu thích của họ, như iPhone 12.

In the IELTS speaking test, many students talk about their favorite electronic device, like the iPhone 12.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh