Bản dịch của từ Trick trong tiếng Việt

Trick

AdjectiveNoun [U/C]Verb

Trick Adjective

/tɹɪk/
/tɹˈɪk/
01

Chịu trách nhiệm thất bại; khiếm khuyết.

Liable to fail defective

Ví dụ

The trick lock couldn't keep the door shut properly.

Khóa lừa không thể giữ cửa đóng chặt.

She bought a trick phone that stopped working after a week.

Cô ấy mua một chiếc điện thoại lừa ngừng hoạt động sau một tuần.

02

Có mục đích hoặc được sử dụng để đánh lừa, làm hoang mang hoặc tạo ra ảo tưởng.

Intended or used to deceive or mystify or to create an illusion

Ví dụ

The magician performed a trick that amazed the audience.

Người ảo thuật thực hiện một mánh khéo khiến khán giả kinh ngạc.

She learned a trick to make her social media posts go viral.

Cô ấy học một mánh để bài đăng trên mạng xã hội của mình trở nên phổ biến.

Trick Noun

/tɹɪk/
/tɹˈɪk/
01

Một hành động hoặc âm mưu xảo quyệt nhằm đánh lừa hoặc đánh lừa ai đó.

A cunning act or scheme intended to deceive or outwit someone

Ví dụ

She played a clever trick on her friend during the party.

Cô ấy đã chơi một trò lừa thông minh với bạn trong buổi tiệc.

The magician amazed the audience with his magic tricks.

Nhà ảo thuật đã làm kinh ngạc khán giả bằng các mánh khóe ma thuật của mình.

02

Khách hàng của gái mại dâm.

A prostitutes client

Ví dụ

The trick was a regular customer at the brothel.

Người mua dâm thường xuyên đến nhà chứa.

She felt uncomfortable dealing with tricks in her neighborhood.

Cô ấy cảm thấy không thoải mái khi giao dịch với những người mua dâm trong khu phố của mình.

03

Một thói quen hoặc cách cư xử đặc biệt hoặc đặc trưng.

A peculiar or characteristic habit or mannerism

Ví dụ

Her little trick of tapping her foot when nervous was endearing.

Thói quen nhỏ nhảy múa chân khi lo lắng của cô ấy rất dễ thương.

His trick of always checking his phone annoyed his friends.

Thói quen của anh ấy luôn kiểm tra điện thoại khiến bạn bè của anh ấy khó chịu.

04

(trong các trò chơi bài bridge, huýt sáo và các trò chơi bài tương tự) một chuỗi các lá bài tạo thành một vòng chơi duy nhất. mỗi người chơi đặt một lá bài, lá bài cao nhất là người chiến thắng.

In bridge whist and similar card games a sequence of cards forming a single round of play one card is laid down by each player the highest card being the winner

Ví dụ

During the bridge game, she played a clever trick to win.

Trong trò chơi bài cầu, cô ấy đã chơi một mánh khéo léo để thắng.

He showed a new trick to his friends at the card night.

Anh ấy đã thể hiện một mánh mới cho bạn bè trong đêm chơi bài.

05

Đến lượt thủy thủ cầm lái, thường kéo dài hai hoặc bốn giờ.

A sailors turn at the helm usually lasting for two or four hours

Ví dụ

Jack took the night trick on the ship last week.

Jack đã đảm trách ca đêm trên tàu tuần trước.

The captain assigned Mary the morning trick today.

Thuyền trưởng đã phân công Mary ca sáng hôm nay.

Kết hợp từ của Trick (Noun)

CollocationVí dụ

Simple trick

Mẹo đơn giản

A simple trick to boost social media engagement is using hashtags.

Một mẹo đơn giản để tăng cường sự tương tác trên mạng xã hội là sử dụng hashtags.

Parlour/parlor trick

Mánh khóe

She impressed everyone with her parlour trick of card tricks.

Cô ấy đã gây ấn tượng với mọi người bằng màn ảo thuật trong phòng khách của mình.

Little trick

Mẹo nhỏ

She taught me a little trick to start conversations at parties.

Cô ấy dạy tôi một mẹo nhỏ để bắt đầu cuộc trò chuyện tại các bữa tiệc.

Real trick

Mẹo thực sự

The real trick to socializing is active listening and empathy.

Bí quyết thực sự để giao tiếp xã hội là lắng nghe và thông cảm tích cực.

Confidence trick

Trò lừa đảo

He fell victim to a confidence trick in the social club.

Anh ấy đã trở thành nạn nhân của một thủ đoạn lừa dối trong câu lạc bộ xã hội.

Trick Verb

/tɹɪk/
/tɹˈɪk/
01

Phác họa (huy hiệu) theo đường viền, với màu sắc được biểu thị bằng các chữ cái hoặc dấu hiệu.

Sketch a coat of arms in outline with the colours indicated by letters or signs

Ví dụ

She tricked the family crest on the wall with vibrant colors.

Cô ấy vẽ bức huy hiệu gia đình trên tường với màu sắc rực rỡ.

He tricks the logo for the community event using bold strokes.

Anh ấy vẽ biểu trưng cho sự kiện cộng đồng bằng những nét mạnh mẽ.

02

Lừa dối hoặc đánh lừa một cách xảo quyệt.

Cunningly deceive or outwit

Ví dụ

He tried to trick his friends with a clever prank.

Anh ấy cố gạt bỏ bạn bè của mình bằng một trò đùa khôn ngoan.

She managed to trick the system into giving her extra benefits.

Cô ấy đã thành công trong việc lừa hệ thống để nhận được lợi ích bổ sung.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Trick

/jˈus ˈɛvɚi tɹˈɪk ɨn ðə bˈʊk/

Dùng mọi thủ đoạn/ Dùng mọi cách có thể/ Bày đủ trò

To use every method possible.

She used every trick in the book to win the election.

Cô ấy đã sử dụng mọi mẹo trong sách để thắng cuộc bầu cử.

Miss a trick

/mˈɪs ə tɹˈɪk/

Bỏ lỡ cơ hội/ Lỡ mất dịp may

To miss an opportunity or chance.

She missed a trick by not attending the networking event.

Cô ấy đã bỏ lỡ một cơ hội khi không tham dự sự kiện mạng lưới.