Bản dịch của từ Whist trong tiếng Việt

Whist

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Whist(Noun)

ɪst
ɪst
01

Một loại trò chơi bài dành cho bốn người, giống trò bridge, gồm các vòng đánh bài theo bộ và tính điểm giữa các cặp người chơi.

Any of several four-player card games, similar to bridge.

一种类似于桥牌的四人纸牌游戏。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một phiên chơi bài whist — tức là một lần/phiên chơi trò chơi bài có tên whist (một trò chơi đánh bài theo lượt, thường chơi theo đội 2 người đánh 2).

A session of playing this card game.

一局打牌

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ