Bản dịch của từ Session trong tiếng Việt

Session

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Session(Noun)

sˈɛʃən
ˈsɛʃən
01

Một buổi họp hoặc lớp học giáo dục duy nhất

An educational meeting or class session.

一次单独的教育会议或课程

Ví dụ
02

Một khoảng thời gian dành riêng cho một hoạt động nào đó

A period of time allocated for a specific activity.

一段专门用来做某件事的时间

Ví dụ
03

Một cuộc họp hoặc chuỗi các cuộc họp của ủy ban hội đồng hoặc một cơ quan thảo luận khác

A meeting or a series of meetings of the board committee or other advisory body.

这是一个委员会或咨询机构举行会议或一连串会议的情况。

Ví dụ