Bản dịch của từ Session trong tiếng Việt
Session
Noun [U/C]

Session(Noun)
sˈɛʃən
ˈsɛʃən
01
Ví dụ
02
Một khoảng thời gian dành cho một hoạt động cụ thể
A period devoted to a particular activity
时段 - 为某一特定活动而设定的时间;会期
Ví dụ
Session

Một khoảng thời gian dành cho một hoạt động cụ thể
A period devoted to a particular activity
时段 - 为某一特定活动而设定的时间;会期