Bản dịch của từ Committee trong tiếng Việt
Committee

Committee(Noun)
Một nhóm người được triệu tập (có thể gồm một hoặc nhiều người) để thực hiện một mục đích cụ thể, thường hoạt động theo quy trình, nhiệm vụ và trách nhiệm đã được quy định.
A body of one or more persons convened for the accomplishment of some specific purpose typically with formal protocols.
一个或多个人为特定目的而召集的团体,通常遵循正式程序。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Trong ngữ cảnh này, “committee” là dạng thay thế (phiên âm) của từ tiếng Urdu/Hindi “kameti”, dùng ở Pakistan và trong cộng đồng người Anh gốc Pakistan để chỉ một hình thức góp tiền, quay vòng tiết kiệm (một nhóm người góp tiền định kỳ và luân phiên nhận toàn bộ số tiền).
Pakistan British Pakistani finance Alternative form of kameti.
委员会
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Committee (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Committee | Committees |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "committee" trong tiếng Anh chỉ một nhóm người được thành lập để thực hiện một nhiệm vụ cụ thể, thường liên quan đến quản lý, ra quyết định hoặc tổ chức sự kiện. Từ này được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt về nghĩa. Tuy nhiên, một số ngữ cảnh địa phương có thể dẫn đến sự khác biệt nhỏ trong cách phát âm hoặc cách sử dụng trong các câu.
Từ "committee" có nguồn gốc từ tiếng La-tinh "committere", nghĩa là "giao phó" hoặc "ủy thác". Từ này được hình thành từ tiền tố "com-" (cùng với) và động từ "mittere" (gửi). Trong lịch sử, từ này đã phát triển để chỉ một nhóm người được chỉ định để thực hiện một nhiệm vụ cụ thể, thường liên quan đến việc đưa ra quyết định hoặc hướng dẫn. Ý nghĩa hiện tại của "committee" liên quan chặt chẽ đến chức năng của các nhóm này trong việc thực thi quyền lực và quản lý trong tổ chức xã hội.
Từ "committee" xuất hiện với tần suất vừa phải trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần viết và nghe, nơi các thí sinh thường phải thảo luận về các tổ chức và quy trình ra quyết định. Trong ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như quản lý, chính trị và giáo dục, khi nhắc đến nhóm người được thành lập nhằm thực hiện một nhiệm vụ hoặc đưa ra ý kiến về các vấn đề cụ thể.
Họ từ
Từ "committee" trong tiếng Anh chỉ một nhóm người được thành lập để thực hiện một nhiệm vụ cụ thể, thường liên quan đến quản lý, ra quyết định hoặc tổ chức sự kiện. Từ này được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt về nghĩa. Tuy nhiên, một số ngữ cảnh địa phương có thể dẫn đến sự khác biệt nhỏ trong cách phát âm hoặc cách sử dụng trong các câu.
Từ "committee" có nguồn gốc từ tiếng La-tinh "committere", nghĩa là "giao phó" hoặc "ủy thác". Từ này được hình thành từ tiền tố "com-" (cùng với) và động từ "mittere" (gửi). Trong lịch sử, từ này đã phát triển để chỉ một nhóm người được chỉ định để thực hiện một nhiệm vụ cụ thể, thường liên quan đến việc đưa ra quyết định hoặc hướng dẫn. Ý nghĩa hiện tại của "committee" liên quan chặt chẽ đến chức năng của các nhóm này trong việc thực thi quyền lực và quản lý trong tổ chức xã hội.
Từ "committee" xuất hiện với tần suất vừa phải trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần viết và nghe, nơi các thí sinh thường phải thảo luận về các tổ chức và quy trình ra quyết định. Trong ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như quản lý, chính trị và giáo dục, khi nhắc đến nhóm người được thành lập nhằm thực hiện một nhiệm vụ hoặc đưa ra ý kiến về các vấn đề cụ thể.
