Bản dịch của từ Guardian trong tiếng Việt
Guardian
Noun [U/C]

Guardian(Noun)
ɡˈɑːdiən
ˈɡwɑrdiən
01
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Một thiết bị hoặc vật dùng để bảo vệ hoặc làm rào chắn.
An appliance or item that serves as a barrier or protection.
一种作为保护者或障碍物的设备或物品
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
