Bản dịch của từ Guardian trong tiếng Việt
Guardian
Noun [U/C]

Guardian(Noun)
ɡˈɑːdiən
ˈɡwɑrdiən
01
Một người bảo vệ hoặc phòng thủ cho điều gì đó
Someone who protects or safeguards something.
有人在保护或维护某件事。
Ví dụ
Ví dụ
Guardian

Một người bảo vệ hoặc phòng thủ cho điều gì đó
Someone who protects or safeguards something.
有人在保护或维护某件事。