convent
convent (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của convent (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
convent | convents |
Kết hợp từ của convent (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
tu viện Công giáo Catholic convent | Tu viện Công giáo cung cấp nơi trú ẩn cho phụ nữ vô gia cư cần sự giúp đỡ. The Catholic convent provides shelter for homeless women in need. |
tu viện Dòng Đa Minh Franciscan convent | Tu viện Fransiscan cung cấp nơi ẩn náu cho người vô gia cư. The Franciscan convent provides shelter for homeless individuals. |
Tu viện Dòng Carmel Carmelite convent | Tu viện Carmelite cung cấp nơi ẩn náu cho những người cần. The Carmelite convent provides shelter for those in need. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Danh từ "convent" thường chỉ một cơ sở tôn giáo, nơi các nữ tu sống và thực hành đức tin. Trong bối cảnh tiếng Anh, từ này được sử dụng tương tự cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ; tuy nhiên, "convent" thường được hiểu với ngữ nghĩa gắn liền với cộng đồng tu sĩ nữ. Phát âm có thể khác nhau, nhưng ý nghĩa và cách sử dụng chung giữa hai biến thể này giữ nguyên, chủ yếu trong văn cảnh tôn giáo và văn hóa.