Bản dịch của từ Monastic trong tiếng Việt

Monastic

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Monastic (Adjective)

mənˈæstɪk
mənˈæstɪk
01

Liên quan tới tu sĩ (thầy tu, ni cô) hoặc tới cuộc sống tu hành và những toà nhà nơi họ sinh sống (chùa, tu viện, nhà dòng).

Relating to monks nuns or others living under religious vows or the buildings in which they live.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Monastic (Noun)

mənˈæstɪk
mənˈæstɪk
01

Người tu theo đời sống tu viện, như nhà sư, tu sĩ hoặc người sống theo luật lệ tu hành trong cộng đồng tôn giáo.

A monk or other follower of a monastic rule.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh