Bản dịch của từ Follower trong tiếng Việt

Follower

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Follower(Noun)

fˈɒləʊɐ
ˈfɑɫoʊɝ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ