Bản dịch của từ Lock trong tiếng Việt
Lock

Lock (Noun)
Một đoạn ngắn của kênh hoặc sông có cổng và van ở hai đầu, có thể đóng mở để điều chỉnh mực nước, dùng để nâng hoặc hạ tàu thuyền đi qua.
A short section of a canal or river with gates and sluices at each end which can be opened or closed to change the water level, used for raising and lowering boats.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Lock (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ngăn người khác truy cập toàn bộ chức năng hoặc dữ liệu của một thiết bị, tệp tin, ứng dụng... bằng cách yêu cầu xác thực người dùng (mật mã, vân tay, mã PIN, v.v.).
Restrict access to the full functionality or data of (a computer, mobile phone, file, etc.), especially by requiring a user to verify their identity with a passcode or other form of authentication.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "lock" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa, chủ yếu chỉ một cơ chế mà người dùng có thể sử dụng để ngăn chặn hoặc bảo vệ một không gian, đồ vật khỏi việc truy cập trái phép. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này có cách sử dụng và ngữ cảnh tương tự nhau, không có sự khác biệt rõ rệt về định nghĩa. Tuy nhiên, một số biểu hiện liên quan đến "lock" như "lock up" (nhốt) và "lock down" (khoá chặt) có thể có sự khác biệt trong ngữ cảnh sử dụng giữa hai biến thể ngôn ngữ này.
Họ từ
Từ "lock" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa, chủ yếu chỉ một cơ chế mà người dùng có thể sử dụng để ngăn chặn hoặc bảo vệ một không gian, đồ vật khỏi việc truy cập trái phép. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này có cách sử dụng và ngữ cảnh tương tự nhau, không có sự khác biệt rõ rệt về định nghĩa. Tuy nhiên, một số biểu hiện liên quan đến "lock" như "lock up" (nhốt) và "lock down" (khoá chặt) có thể có sự khác biệt trong ngữ cảnh sử dụng giữa hai biến thể ngôn ngữ này.

