Bản dịch của từ Mechanism trong tiếng Việt

Mechanism

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mechanism(Noun)

mˈɛkənˌɪzəm
ˈmɛkəˌnɪzəm
01

Một quy trình hoặc phương pháp để đạt được kết quả.

A process or technique for achieving a result

一种达成目标的流程或方法。

Ví dụ
02

Một hệ thống các bộ phận hoạt động cùng nhau trong một cỗ máy.

A system of parts working together in a machine a piece of machinery

机械中各部分协调运作的一套系统,或者说一台机械设备

Ví dụ
03

Cấu trúc hoặc sự sắp xếp của một cái gì đó

The structure or arrangement of something

某事物的结构或布局

Ví dụ