Bản dịch của từ Thought trong tiếng Việt

Thought

Noun [C]Noun [U/C]Verb

Thought Noun Countable

/θɔːt/
/θɑːt/
01

Suy nghĩ, tư duy, tư tưởng

Thinking, thinking, thinking

Ví dụ

Her thoughts on the matter were clear and insightful.

Suy nghĩ của cô ấy về vấn đề này rất rõ ràng và sâu sắc.

His thoughts on the new policy sparked a lively debate.

Suy nghĩ của anh ấy về chính sách mới đã gây ra một cuộc tranh luận sôi nổi.

Kết hợp từ của Thought (Noun Countable)

CollocationVí dụ

Private thought

Suy tư riêng

Her private thoughts about the party were kept to herself.

Suy nghĩ riêng của cô về bữa tiệc được giữ cho riêng mình.

Gloomy thought

Suy nghĩ u ám

She couldn't shake off the gloomy thought of failing the exam.

Cô ấy không thể loại bỏ suy nghĩ u ám về việc thi đỗ.

Final thought

Suy tư cuối cùng

In conclusion, my final thought is to promote social equality.

Kết luận, suy nghĩ cuối cùng của tôi là thúc đẩy sự bình đẳng xã hội.

Inner thought

Ý nghĩ trong lòng

Her inner thoughts revealed her true feelings about the situation.

Suy nghĩ bên trong của cô ấy đã tiết lộ cảm xúc thực sự về tình huống.

Intrusive thought

Suy nghĩ xâm lấn

Her intrusive thoughts about being judged hindered her social interactions.

Những suy nghĩ xâm lấn của cô về việc bị đánh giá đã làm trở ngại cho các tương tác xã hội của cô.

Thought Noun

/ɵˈɔt/
/ɵɑt/
01

Một lượng rất nhỏ, khoảng cách, v.v.; một whit hoặc jot.

A very small amount, distance, etc.; a whit or jot.

Ví dụ

She didn't give a thought to his rude comment.

Cô ấy không bận tâm đến lời nhận xét thô lỗ của anh ấy.

I didn't have a thought about the party until now.

Tôi không hề nghĩ đến bữa tiệc cho đến bây giờ.

02

(không đếm được) sự xem xét kỹ lưỡng nhiều yếu tố; cân nhắc.

(uncountable) the careful consideration of multiple factors; deliberation.

Ví dụ

After much thought, they decided to implement the new policy.

Sau nhiều suy nghĩ, họ quyết định thực hiện chính sách mới.

She gave thought to the consequences before making a decision.

Cô ấy đã suy nghĩ đến hậu quả trước khi đưa ra quyết định.

03

(đếm được) sự biểu hiện được tạo ra trong tâm trí mà không sử dụng các khả năng thị giác, âm thanh, khứu giác, xúc giác hoặc vị giác của một người; một ví dụ về suy nghĩ.

(countable) representation created in the mind without the use of one's faculties of vision, sound, smell, touch, or taste; an instance of thinking.

Ví dụ

Her thought was that they should go to the party together.

Suy nghĩ của cô là họ nên đi dự tiệc cùng nhau.

The thought of meeting new people made him anxious.

Ý nghĩ gặp gỡ những người mới khiến anh lo lắng.

Kết hợp từ của Thought (Noun)

CollocationVí dụ

Strange thought

Suy nghĩ lạ

She had a strange thought about joining the social club.

Cô ấy có một suy nghĩ lạ về việc tham gia câu lạc bộ xã hội.

Gloomy thought

Suy nghĩ u ám

Her gloomy thought about social issues affected her mood negatively.

Suy nghĩ u ám của cô về các vấn đề xã hội ảnh hưởng đến tâm trạng của cô một cách tiêu cực.

Final thought

Suy tư cuối cùng

In conclusion, my final thought is that social media connects people.

Kết luận, suy nghĩ cuối cùng của tôi là mạng xã hội kết nối mọi người.

19th-century thought

Tư tưởng thế kỷ 19

19th-century thought influenced social reforms significantly.

Tư tưởng thế kỷ 19 đã ảnh hưởng đáng kể đến cải cách xã hội.

Proper thought

Suy nghĩ chín chắn

Proper thought before posting on social media is crucial.

Suy nghĩ cẩn thận trước khi đăng trên mạng xã hội là quan trọng.

Thought Verb

/ɵˈɔt/
/ɵɑt/
01

Quá khứ đơn và phân từ quá khứ của suy nghĩ

Simple past and past participle of think

Ví dụ

She thought about the party all night.

Cô nghĩ về bữa tiệc suốt đêm.

He thought of a plan to help the community.

Anh nghĩ ra một kế hoạch để giúp đỡ cộng đồng.

Mô tả từ

“thought” thường xuất hiện ở kỹ năng Listening, Reading và Speaking với đa dạng chủ đề, nhằm diễn đạt nghĩa “suy nghĩ, tư duy, tư tưởng” (ví dụ tỷ lệ xuất hiện ở kỹ năng Reading là 61 lần/183396 từ được sử dụng). Từ “thought” cũng thỉnh thoảng xuất hiện trong Writing Task 2 với nghĩa tương tự nhưng không thường xuất hiện trong kỹ năng Writing Task 1(ví dụ tỷ lệ xuất hiện ở kỹ năng Writing Task 2 là 8 lần/15602 từ được sử dụng). Vì vậy, người học nên tìm hiểu và thực hành từ “thought” trong câu văn, bài luận để sử dụng trong các tình huống đọc, nghe hiểu, nói và viết luận trong bài thi IELTS.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

6.0/8Cao
Listening
Cao
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Trung bình
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Thought

/ˈɑn sˈɛkənd θˈɔt/

Nghĩ lại thấy khác

Having given something more thought; having reconsidered something.

On second thought, I think I will attend the party.

Suy nghĩ kỹ, tôi nghĩ tôi sẽ tham gia bữa tiệc.

/fˈud fˈɔɹ θˈɔt/

Đáng để suy ngẫm

Something for someone to think about; issues to be considered.

The documentary provided plenty of food for thought on social issues.

Bộ phim tài liệu cung cấp nhiều thứ để suy nghĩ về các vấn đề xã hội.

/pˈɛɹɨʃ ðə θˈɔt./

Đừng có nghĩ bậy

Do not even consider thinking of such a (negative) thing.

Perish the thought of canceling the charity event.

Đừng nghĩ đến việc hủy bỏ sự kiện từ thiện.

/lˈuz wˈʌnz tɹˈeɪn ˈʌv θˈɔt/

Quên mất ý định ban đầu

To forget what one was talking or thinking about.

She lost her train of thought during the presentation.

Cô ấy đã mất dòng suy nghĩ trong buổi thuyết trình.

/ɡˈɪv sˈʌmwˌʌn pˈɔz fˈɔɹ θˈɔt/

Nghĩ đi nghĩ lại/ Suy đi tính lại

To cause someone to stop and think.

The shocking news made everyone pause and reflect on life.

Tin sốc khiến mọi người dừng lại và suy nghĩ về cuộc sống.

/ɹikˈɔɪl ˈæt ðə θˈɔt ˈʌv sˈʌmwˌʌn ˈɔɹ sˈʌmθɨŋ/

Giật mình khi nhìn thấy (ai đó hoặc cái gì đó)/ Sợ hãi khi nhìn thấy (ai đó hoặc cái gì đó)

To flinch or cringe at the sight or thought of someone or something.

She recoiled at the thought of attending the social event.

Cô ấy tránh né khi nghĩ đến việc tham gia sự kiện xã hội.

Thành ngữ cùng nghĩa: recoil at the sight of someone or something...

/sˈʌmwˌʌnz tɹˈeɪn ˈʌv θˈɔt/

Dòng suy nghĩ/ Dòng tư duy

Someone's pattern of thinking or sequence of ideas; what one was just thinking about.

Her train of thought was interrupted by a loud noise.

Tàu suy nghĩ của cô ấy bị gián đoạn bởi âm thanh lớn.