Bản dịch của từ Taste trong tiếng Việt
Taste

Taste (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Sở thích hoặc gu ăn uống của một người đối với các hương vị nhất định (ví dụ thích ngọt, mặn, chua hay cay).
A person's liking for particular flavours.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Taste (Verb)
Trải nghiệm, có dịp cảm nhận hoặc nếm thử một trạng thái, cảm giác hoặc sự kiện (ví dụ: 'taste life' = trải nghiệm cuộc sống).
Have experience of.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nếm; cảm nhận hương vị của món ăn hoặc đồ uống bằng miệng.
Perceive or experience the flavour of.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Taste (Noun)
Dạng số nhiều của “taste” — những sở thích về mùi vị, hương vị hoặc những gu, sở thích cá nhân (ví dụ: sở thích ăn uống hoặc gu thẩm mỹ).
Plural of taste.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "taste" có nghĩa chỉ khả năng cảm nhận vị giác, thường liên quan đến việc nhận diện các vị như ngọt, mặn, chua, đắng và umami. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "taste" được sử dụng tương tự, nhưng cách phát âm có thể khác nhau, với tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh hơn vào âm "a". Từ này cũng có thể ám chỉ sở thích cá nhân, ví dụ trong cụm từ “good taste” (gu thẩm mỹ tốt).
Họ từ
Từ "taste" có nghĩa chỉ khả năng cảm nhận vị giác, thường liên quan đến việc nhận diện các vị như ngọt, mặn, chua, đắng và umami. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "taste" được sử dụng tương tự, nhưng cách phát âm có thể khác nhau, với tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh hơn vào âm "a". Từ này cũng có thể ám chỉ sở thích cá nhân, ví dụ trong cụm từ “good taste” (gu thẩm mỹ tốt).
