Bản dịch của từ Taste trong tiếng Việt

Taste

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Taste(Noun)

tˈeɪst
ˈteɪst
01

Cảm giác về vị giác cảm nhận trong khoang miệng, khả năng phân biệt các loại mùi vị.

The sensation of taste experienced in the mouth, the ability to distinguish different flavors.

品尝时在口腔中感受到的味道,以及辨别各种味道的能力。

Ví dụ
02

Sở thích của một người về các hương vị hoặc loại thức ăn đặc trưng

A person's preference for specific flavors or types of food.

一个人对某些味道或特定食物的偏好。

Ví dụ
03

Một trải nghiệm ngắn về điều gì đó đặc biệt, chẳng hạn như một hoạt động hoặc cảm xúc.

A brief experience of something, especially an activity or emotion.

一次简短的体验,特别是某种活动或感觉的体验

Ví dụ

Taste(Verb)

tˈeɪst
ˈteɪst
01

Dùng ít đồ để thử hoặc kiểm tra chất lượng, hương vị

A brief experience of something, especially an activity or emotion.

这是对某件事情的简短体验,通常指某个活动或感受。

Ví dụ
02

Nếm thử hoặc cảm nhận vị của thứ gì đó bằng cách đặt nó vào trong miệng.

The sensation of taste felt in the mouth, the ability to distinguish different flavors.

通过将某物放入口中来感受或体验其味道

Ví dụ
03

Thích hoặc yêu thích một loại hương vị hoặc trải nghiệm nào đó

A person's preference for certain flavors or types of food.

一个人对于特定口味或类型食品的偏好。

Ví dụ