Bản dịch của từ Perceive trong tiếng Việt
Perceive
Verb

Perceive(Verb)
pˈɜːsiːv
pɝˈsiv
Ví dụ
02
Hiểu hoặc nắm bắt một ý tưởng hoặc tình huống
To understand or grasp an idea or situation
理解 - 明白或掌握一个想法或情境
Ví dụ
03
Để diễn giải hoặc nhìn nhận điều gì đó theo một cách nhất định
To interpret or look at something in a particular way
理解 - 从特定角度或方式去解读、看待某事物
Ví dụ
