Bản dịch của từ Aware trong tiếng Việt
Aware

Aware (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Biết hoặc nhận thức về một tình huống, sự việc hoặc thông tin; không bị mù quáng, có ý thức về điều gì đó.
Having knowledge or perception of a situation or fact.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Aware (Adjective)
Có kiến thức hoặc nhận thức về một tình huống hoặc thực tế.
Having knowledge or perception of a situation or fact.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Aware (Phrase)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "aware" là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là nhận thức hoặc ý thức về một điều gì đó. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "aware" được sử dụng tương tự với cùng ý nghĩa, không có sự khác biệt lớn về ngữ âm hoặc hình thức viết. Tuy nhiên, trong văn viết chính thức, "aware" thường được dùng để diễn tả nhận thức về các vấn đề xã hội, môi trường, và cũng có thể đứng trước danh từ để tạo thành cụm danh từ như "aware of".
Họ từ
Từ "aware" là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là nhận thức hoặc ý thức về một điều gì đó. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "aware" được sử dụng tương tự với cùng ý nghĩa, không có sự khác biệt lớn về ngữ âm hoặc hình thức viết. Tuy nhiên, trong văn viết chính thức, "aware" thường được dùng để diễn tả nhận thức về các vấn đề xã hội, môi trường, và cũng có thể đứng trước danh từ để tạo thành cụm danh từ như "aware of".
