Bản dịch của từ Aware trong tiếng Việt

Aware

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Aware(Adjective)

əˈweər
əˈwer
01

Nhận biết, biết về điều gì đó; có ý thức hoặc chú ý đến một sự việc, tình huống hoặc cảm giác.

Know, perceive, perceive.

意识到; 感知

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Biết hoặc nhận thức về một tình huống, sự việc hoặc thông tin; không bị mù quáng, có ý thức về điều gì đó.

Having knowledge or perception of a situation or fact.

知道情况或事实

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Aware (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Aware

Nhận thức

More aware

Nhận thức rõ hơn

Most aware

Nhận thức rõ nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ