perception
perception (Noun)
Nghĩa 01
Cách một người nhìn nhận, hiểu hoặc diễn giải về một sự việc, sự vật hoặc ý tưởng; ấn tượng hoặc nhận thức cá nhân về điều gì đó.
The way in which something is regarded, understood, or interpreted.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của perception (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
perception | perceptions |
Kết hợp từ của perception (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
nhận thức tỉnh conscious perception | Nhận thức tỉnh thức của cô về quy tắc xã hội ảnh hưởng đến hành vi của cô. Her conscious perception of social norms influenced her behavior. |
nhận thức con người human perception | Quan điểm của con người đóng vai trò quan trọng trong giao tiếp xã hội. Human perception plays a crucial role in social interactions. |
nhận thức văn hóa cultural perception | Quan điểm văn hóa ảnh hưởng đến giao tiếp và hành vi xã hội. Cultural perception influences social interactions and behaviors. |
nhận thức tăng cao heightened perception | Sự nhận thức tăng cao về dấu hiệu xã hội giúp cô ấy dễ dàng kết bạn. Her heightened perception of social cues helped her make friends easily. |
nhận thức ESP ESP perception | Nhiều sinh viên có khả năng nhận thức ESP tốt trong tình huống xã hội. Many students have good ESP perception in social situations. |