Bản dịch của từ Hear trong tiếng Việt

Hear

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hear (Verb)

hɪər
hɪr
01

Câu “Hear, hear.” được dùng để tán thành hoặc cổ vũ phát biểu của người khác, tương đương “đồng ý” hoặc “tán thành” khi ai đó nói điều hay hoặc đúng.

Hear, hear.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Nhận biết âm thanh bằng tai; nghe được tiếng do ai đó hoặc cái gì đó phát ra.

Perceive with the ear the sound made by (someone or something)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Được ai đó nói cho biết; nhận được thông tin hoặc tin tức từ người khác.

Be told or informed of.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ