Bản dịch của từ Sound trong tiếng Việt
Sound
NounVerbAdjective

Sound (Noun)
sˈaʊnd
ˈsaʊnd
01
Cảm giác được tạo ra bởi sự kích thích các cơ quan thính giác.
The sensation produced by stimulation of the organs of hearing
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Sound (Verb)
sˈaʊnd
ˈsaʊnd
Sound (Adjective)
sˈaʊnd
ˈsaʊnd
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
