surgical
surgical (Adjective)
Nghĩa 01
Diễn tả điều gì đó được thực hiện với độ chính xác rất cao, thường dùng để nói về cuộc tấn công quân sự từ trên không được tiến hành nhanh và cực kỳ chính xác để chỉ tiêu đúng mục tiêu và giảm thiểu tổn thất phụ.
Done with great precision especially with reference to a swift and highly accurate military attack from the air.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của surgical (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
surgical phẫu thuật | more surgical thêm phẫu thuật | most surgical phần lớn các phẫu thuật |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "surgical" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "chirurgicus", liên quan đến phẫu thuật hoặc các quy trình y tế can thiệp. Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng để diễn tả các phương pháp, kỹ thuật hoặc dụng cụ liên quan đến phẫu thuật. Ở cả Anh và Mỹ, cách sử dụng và nghĩa của "surgical" tương tự nhau, không có sự khác biệt đáng kể giữa hai phiên bản. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "surgical" còn mang nghĩa ẩn dụ, chỉ sự chính xác cao và kỹ lưỡng trong một hoạt động nào đó.