Bản dịch của từ Accurate trong tiếng Việt

Accurate

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Accurate(Adjective)

ˈæk.jə.rət
ˈæk.jɚ.ət
01

Chính xác; đúng một cách tỉ mỉ, không sai sót — diễn tả độ đúng đắn hoặc đúng về chi tiết, phép đo, thông tin.

Exactly.

准确

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(dùng cho vũ khí, tên lửa hoặc phát bắn) có khả năng trúng đích, bắn trúng mục tiêu theo ý định.

(with reference to a weapon, missile, or shot) capable of or successful in reaching the intended target.

能够准确命中目标的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Chính xác, đúng từng chi tiết (thường dùng cho thông tin, số liệu, phép đo hoặc dự đoán).

(especially of information, measurements, or predictions) correct in all details; exact.

准确的,精确的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Accurate (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Accurate

Chính xác

More accurate

Chính xác hơn

Most accurate

Chính xác nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ