Anh - Việt

Bản dịch của từ Accurate trong tiếng Việt

accurate

Adjective

accurate (Adjective)

/ˈæk.jə.rət/
/ˈæk.jɚ.ət/
AI

Nghĩa 01

Chính xác; đúng một cách tỉ mỉ, không sai sót — diễn tả độ đúng đắn hoặc đúng về chi tiết, phép đo, thông tin.

Exactly.

Ví dụ
Phân tích chính xác của cô về tình huống đã gây ấn tượng với tất cả mọi người tại cuộc họp.Her accurate analysis of the situation impressed everyone at the meeting.
Dữ liệu chính xác do nhóm nghiên cứu cung cấp đã giúp đưa ra quyết định.The accurate data provided by the research team helped in decision-making.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Chính xác, đúng từng chi tiết (thường dùng cho thông tin, số liệu, phép đo hoặc dự đoán).

(especially of information, measurements, or predictions) correct in all details; exact.

Ví dụ
Dữ liệu điều tra dân số chính xác cung cấp số liệu dân số chính xác.The accurate census data provided precise population numbers.
Sự mô tả chính xác của cô về sự kiện giúp giải quyết bí ẩn.Her accurate description of the event helped solve the mystery.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

(dùng cho vũ khí, tên lửa hoặc phát bắn) có khả năng trúng đích, bắn trúng mục tiêu theo ý định.

(with reference to a weapon, missile, or shot) capable of or successful in reaching the intended target.

Ví dụ
Sự nhắm chính xác của cô ấy bằng cung ấn tượng mọi người tại cuộc thi bắn cung.Her accurate aim with the bow impressed everyone at the archery competition.
Thông tin chính xác được chia sẻ bởi diễn giả giúp làm sáng tỏ vấn đề.The accurate information shared by the speaker helped clarify the issue.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của accurate (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

accurate

chính xác

more accurate

chính xác hơn

most accurate

chính xác nhất

Kết hợp từ của accurate (Adjective)

VERBS + accurateADVERB + accuratePHRASESPREPOSITION
Kết hợp từ của accurate
Collocation
Ví dụ

chính xác

be accurate

Thống kê phải chính xác để có kết quả nghiên cứu xã hội đáng tin cậy.

Statistics must be accurate for reliable social research outcomes.

chứng minh chính xác

prove accurate

Các nghiên cứu cho thấy dữ liệu chính xác có thể cải thiện chương trình xã hội.

Research studies prove accurate data can improve social programs significantly.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh