accurate
accurate (Adjective)
Nghĩa 01
Chính xác; đúng một cách tỉ mỉ, không sai sót — diễn tả độ đúng đắn hoặc đúng về chi tiết, phép đo, thông tin.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Chính xác, đúng từng chi tiết (thường dùng cho thông tin, số liệu, phép đo hoặc dự đoán).
(especially of information, measurements, or predictions) correct in all details; exact.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của accurate (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
accurate chính xác | more accurate chính xác hơn | most accurate chính xác nhất |
Kết hợp từ của accurate (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
chính xác be accurate | Thống kê phải chính xác để có kết quả nghiên cứu xã hội đáng tin cậy. Statistics must be accurate for reliable social research outcomes. |
chứng minh chính xác prove accurate | Các nghiên cứu cho thấy dữ liệu chính xác có thể cải thiện chương trình xã hội. Research studies prove accurate data can improve social programs significantly. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "accurate" mang nghĩa chính xác, đúng đắn hoặc không có sai sót. Trong tiếng Anh, "accurate" được sử dụng rộng rãi để mô tả thông tin, số liệu, hay các đánh giá có tính xác thực cao. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này giữ nguyên cách viết và phát âm, song đôi khi trong tiếng Anh Anh, người ta có thể sử dụng các hình thức khác như "exact" để nhấn mạnh độ chính xác hơn. Tuy nhiên, "accurate" và "exact" không hoàn toàn đồng nghĩa; "exact" thường được dùng khi yêu cầu sự chính xác tuyệt đối.