Anh - Việt

Bản dịch của từ Missile trong tiếng Việt

missile

Noun

missile (Noun)

/mˈɪsl/
/mˈɪsl/
AI

Nghĩa 01

Vật thể được phóng đi có lực về phía một mục tiêu, có thể ném bằng tay hoặc bắn từ vũ khí cơ khí (ví dụ: tên lửa, đạn ném).

An object which is forcibly propelled at a target either by hand or from a mechanical weapon.

Ví dụ
Quốc gia đã phát triển một hệ thống phòng thủ tên lửa mới vào năm ngoái.The country developed a new missile defense system last year.
Những kẻ khủng bố đe dọa sẽ tiến hành một cuộc tấn công tên lửa vào thành phố.Terrorists threatened to launch a missile attack on the city.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của missile (Noun)

SingularPlural

missile

missiles

Kết hợp từ của missile (Noun)

ADJECTIVE + missileVERB + missilemissile + NOUNmissile + VERB
Kết hợp từ của missile
Collocation
Ví dụ

tên lửa từ bề mặt đến bề mặt

surface-to-surface missile

Tên lửa đất đối đất đánh trúng mục tiêu một cách chính xác.

The surface-to-surface missile hit the target accurately.

tên lửa tầm ngắn

short-range missile

Tên lửa tầm ngắn không được phép trong sự kiện xã hội.

Short-range missiles are not allowed in the social event.

tên lửa truyền thống

conventional missile

Trong lớp học môn xã hội, Tom học cách một quả tên lửa thông thường hoạt động và ảnh hưởng của nó đến cộng đồng.

In the social studies class, Tom learned how a conventional missile works and its impact on communities.

tên lửa phòng không

anti-aircraft missile

Bảo tàng trưng bày một tên lửa phòng không đã được sử dụng trong các cuộc chiến cũ để bảo vệ thành phố.

The museum showed an anti-aircraft missile used in old wars to protect cities.

tên lửa chỉ đạo

guided missile

Trong lớp học môn xã hội, giáo viên dùng mô hình tên lửa điều khiển để giải thích về công nghệ.

In a social studies class, the teacher used a model of a guided missile to explain technology.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh