missile
missile (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của missile (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
missile | missiles |
Kết hợp từ của missile (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
tên lửa từ bề mặt đến bề mặt surface-to-surface missile | Tên lửa đất đối đất đánh trúng mục tiêu một cách chính xác. The surface-to-surface missile hit the target accurately. |
tên lửa tầm ngắn short-range missile | Tên lửa tầm ngắn không được phép trong sự kiện xã hội. Short-range missiles are not allowed in the social event. |
tên lửa truyền thống conventional missile | Trong lớp học môn xã hội, Tom học cách một quả tên lửa thông thường hoạt động và ảnh hưởng của nó đến cộng đồng. In the social studies class, Tom learned how a conventional missile works and its impact on communities. |
tên lửa phòng không anti-aircraft missile | Bảo tàng trưng bày một tên lửa phòng không đã được sử dụng trong các cuộc chiến cũ để bảo vệ thành phố. The museum showed an anti-aircraft missile used in old wars to protect cities. |
tên lửa chỉ đạo guided missile | Trong lớp học môn xã hội, giáo viên dùng mô hình tên lửa điều khiển để giải thích về công nghệ. In a social studies class, the teacher used a model of a guided missile to explain technology. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "missile" trong tiếng Anh có nghĩa là một quả tên lửa, thường được thiết kế để mang theo vũ khí và có khả năng bay đến mục tiêu một cách tự động hoặc điều khiển. Từ này không có sự khác biệt về cách viết giữa Anh và Mỹ, tuy nhiên, trong cách phát âm, người Anh thường phát âm là /ˈmɪsl/, trong khi người Mỹ có thể nhấn mạnh vào âm tiết đầu là /ˈmɪsəl/. Tên lửa là một phần quan trọng trong quân sự, được sử dụng cho nhiều mục đích khác nhau, từ phòng thủ đến tấn công.