Bản dịch của từ Weapon trong tiếng Việt
Weapon
Noun Countable

Weapon (Noun Countable)
wˈiːpɒn
ˈwipən
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Vũ khí; phương tiện hoặc lợi thế được dùng để tác động, gây sức ép, công kích hoặc giành ưu thế trước đối thủ.
Anything used as a means of gaining an advantage influencing someone or attacking an opponent in a nonphysical way
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
