Anh - Việt

Bản dịch của từ Forcibly trong tiếng Việt

forcibly

Adverb

forcibly (Adverb)

/fˈɔɹsəbli/
/fˈɔɹsəbli/
AI

Nghĩa 01

Diễn tả hành động được thực hiện bằng sức mạnh hoặc cưỡng chế; một cách mạnh mẽ, cưỡng bức hoặc ép buộc, khiến ai đó phải làm điều gì đó bằng vũ lực hoặc áp lực lớn.

In a forcible manner with force with powerful effect powerfully strongly.

Ví dụ
Cô ấy nói mạnh mẽ về tầm quan trọng của giáo dục trong xã hội.She spoke forcibly about the importance of education in society.
Anh ấy không áp đặt đưa người biểu tình ra khỏi cuộc biểu tình.He did not forcibly remove the protestor from the demonstration.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một cách cưỡng bức; bằng vũ lực hoặc ép buộc, khiến ai đó làm điều gì đó trái với ý muốn của họ.

In a forcible manner by force against ones will.

Ví dụ
Cô ấy đã bị cảnh sát đưa ra khỏi cuộc biểu tình một cách bắt buộc.She was forcibly removed from the protest by the police.
Anh ấy không nói một cách bắt buộc, nhưng thông điệp của anh ấy rõ ràng.He did not speak forcibly, but his message was clear.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng trạng từ của forcibly (Adverb)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

forcibly

ép buộc

-

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh