forcibly
Adverb
forcibly (Adverb)
/fˈɔɹsəbli/
/fˈɔɹsəbli/
AI
Ví dụ
Cô ấy nói mạnh mẽ về tầm quan trọng của giáo dục trong xã hội.She spoke forcibly about the importance of education in society.
Anh ấy không áp đặt đưa người biểu tình ra khỏi cuộc biểu tình.He did not forcibly remove the protestor from the demonstration.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Cô ấy đã bị cảnh sát đưa ra khỏi cuộc biểu tình một cách bắt buộc.She was forcibly removed from the protest by the police.
Anh ấy không nói một cách bắt buộc, nhưng thông điệp của anh ấy rõ ràng.He did not speak forcibly, but his message was clear.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng trạng từ của forcibly (Adverb)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
forcibly ép buộc | - | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "forcibly" là trạng từ trong tiếng Anh, mang nghĩa là "bằng sức mạnh" hoặc "một cách cưỡng bức". Trong cả Anh và Mỹ, phiên âm của từ này tương tự nhau, nhưng cách sử dụng trong ngữ cảnh có thể có sự khác biệt nhỏ. Ở British English, "forcibly" thường được dùng trong các ngữ cảnh pháp lý và chính trị hơn so với American English, nơi từ này có thể được sử dụng rộng rãi hơn trong giao tiếp hàng ngày để chỉ hành động mạnh mẽ hoặc cưỡng bức.