effect
effect (Noun)
Nghĩa 01
Tác động hoặc kết quả do một sự việc, hành động hoặc nguyên nhân nào đó gây ra; hậu quả hoặc ảnh hưởng lên một người, vật hoặc tình huống.
Impact, effect, consequence.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Một sự thay đổi xảy ra như kết quả hoặc hậu quả của một hành động hoặc nguyên nhân nào đó.
A change which is a result or consequence of an action or other cause.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của effect (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
effect | effects |
Kết hợp từ của effect (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
tác động rõ ràng net effect | Tác động ròng của mạng xã hội là tăng cường kết nối giữa mọi người. The net effect of social media is increased connectivity among people. |
ảnh hưởng mạnh strong effect | Mạng xã hội có tác động mạnh mẽ đối với hành vi của thanh thiếu niên. Social media has a strong effect on youth behavior. |
hiệu ứng chính principal effect | Tác động chính của truyền thông xã hội là kết nối mọi người trên toàn cầu. The principal effect of social media is connecting people globally. |
tác động thảm họa catastrophic effect | Đại dịch đã gây tác động thảm họa đối với dịch vụ sức khỏe tâm thần. The pandemic had a catastrophic effect on mental health services. |
tác động có hại harmful effect | Mạng xã hội có tác động có hại đến sức khỏe tâm thần. Social media has a harmful effect on mental health. |
effect (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của effect (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | effect |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | effected |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | effected |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | effects |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | effecting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "effect" trong tiếng Anh chỉ ra kết quả hoặc tác động của một hành động, sự kiện hoặc hiện tượng nào đó. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "effect" thường được sử dụng như một danh từ, trái ngược với "affect", thường được dùng để chỉ hành động. Cả hai phiên bản đều có cấu trúc viết tương đồng, nhưng cách phát âm có thể hơi khác biệt, đặc biệt trong nhấn âm. Từ này được ứng dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như tâm lý học, nghiên cứu xã hội và khoa học tự nhiên.