Bản dịch của từ Effect trong tiếng Việt

Effect

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Effect (Noun)

ɪˈfekt
əˈfekt
01

Tác động hoặc kết quả do một sự việc, hành động hoặc nguyên nhân nào đó gây ra; hậu quả hoặc ảnh hưởng lên một người, vật hoặc tình huống.

Impact, effect, consequence.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một sự thay đổi xảy ra như kết quả hoặc hậu quả của một hành động hoặc nguyên nhân nào đó.

A change which is a result or consequence of an action or other cause.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Ánh sáng, âm thanh hoặc cảnh trí được sử dụng trong một vở kịch, bộ phim hoặc buổi phát sóng để tạo không khí hoặc hỗ trợ diễn xuất.

The lighting, sound, or scenery used in a play, film, or broadcast.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Effect (Verb)

əfˈɛkt
ˈifɛkt
01

Làm cho điều gì đó xảy ra; gây ra, thực hiện để một kết quả xuất hiện.

Cause (something) to happen; bring about.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ