Bản dịch của từ Scenery trong tiếng Việt
Scenery

Scenery (Noun)
Những nét tự nhiên của một vùng đất (núi non, sông nước, đồng ruộng, rừng, bờ biển...) nhìn từ xa về mặt tổng thể, đặc biệt khi chúng tạo nên một cảnh đẹp như tranh.
The natural features of a landscape considered in terms of their appearance especially when picturesque.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "scenery" chỉ các yếu tố tự nhiên và cảnh quan của một khu vực, bao gồm cả vẻ đẹp của thiên nhiên và sự sắp đặt của các yếu tố địa lý. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "scenery" có nghĩa tương tự và được sử dụng để mô tả phong cảnh, đặc biệt trong ngữ cảnh du lịch và nghệ thuật. Phát âm của từ này không có sự khác biệt lớn giữa hai phiên bản, nhưng ngữ điệu và nhấn âm có thể khác biệt trong giao tiếp hàng ngày.
Từ "scenery" chỉ các yếu tố tự nhiên và cảnh quan của một khu vực, bao gồm cả vẻ đẹp của thiên nhiên và sự sắp đặt của các yếu tố địa lý. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "scenery" có nghĩa tương tự và được sử dụng để mô tả phong cảnh, đặc biệt trong ngữ cảnh du lịch và nghệ thuật. Phát âm của từ này không có sự khác biệt lớn giữa hai phiên bản, nhưng ngữ điệu và nhấn âm có thể khác biệt trong giao tiếp hàng ngày.

