Bản dịch của từ Scenery trong tiếng Việt

Scenery

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Scenery(Noun)

sˈinɚi
sˈinəɹi
01

Phông nền được vẽ hoặc dựng lên để mô phỏng cảnh vật tự nhiên hoặc môi trường xung quanh trên sân khấu hát, kịch hoặc trường quay phim.

The painted background used to represent natural features or other surroundings on a theatre stage or film set.

舞台背景

scenery
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Những nét tự nhiên của một vùng đất (núi non, sông nước, đồng ruộng, rừng, bờ biển...) nhìn từ xa về mặt tổng thể, đặc biệt khi chúng tạo nên một cảnh đẹp như tranh.

The natural features of a landscape considered in terms of their appearance especially when picturesque.

风景的自然特征

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Scenery (Noun)

SingularPlural

Scenery

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ