scenery
scenery (Noun)
Nghĩa 01
Những nét tự nhiên của một vùng đất (núi non, sông nước, đồng ruộng, rừng, bờ biển...) nhìn từ xa về mặt tổng thể, đặc biệt khi chúng tạo nên một cảnh đẹp như tranh.
The natural features of a landscape considered in terms of their appearance especially when picturesque.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của scenery (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
scenery | - |
Kết hợp từ của scenery (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
phong cảnh địa phương local scenery | Phong cảnh địa phương ở thị trấn của chúng tôi rất đẹp. The local scenery in our town is breathtaking. |
phong cảnh đa dạng varied scenery | Vùng nông thôn cung cấp cảnh đẹp đa dạng cho cảm hứng viết. The countryside offers varied scenery for writing inspiration. |
phong cảnh đẹp lovely scenery | Cảnh đẹp tuyệt vời ở Công viên Trung tâm thu hút nhiều du khách mỗi năm. The lovely scenery in Central Park attracts many visitors every year. |
phong cảnh tuyệt đẹp gorgeous scenery | Khung cảnh tuyệt đẹp đã truyền cảm hứng để cô ấy viết một bài tiểu luận mô tả. The gorgeous scenery inspired her to write a descriptive essay. |
phong cảnh tuyệt vời spectacular scenery | Khung cảnh tuyệt đẹp đã truyền cảm hứng cho cô ấy viết một bài tiểu luận mô tả. The spectacular scenery inspired her to write a descriptive essay. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "scenery" chỉ các yếu tố tự nhiên và cảnh quan của một khu vực, bao gồm cả vẻ đẹp của thiên nhiên và sự sắp đặt của các yếu tố địa lý. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "scenery" có nghĩa tương tự và được sử dụng để mô tả phong cảnh, đặc biệt trong ngữ cảnh du lịch và nghệ thuật. Phát âm của từ này không có sự khác biệt lớn giữa hai phiên bản, nhưng ngữ điệu và nhấn âm có thể khác biệt trong giao tiếp hàng ngày.
