Bản dịch của từ Landscape trong tiếng Việt
Landscape

Landscape(Noun Countable)
Cảnh vật nhìn thấy ở một khu vực rộng, bao gồm tự nhiên và/hoặc nhân tạo; tổng thể khung cảnh như núi non, đồng ruộng, biển, thành phố — tức là “quang cảnh” hay “phong cảnh”.
Landscape, view.
风景,景观
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Landscape(Noun)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Landscape (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Landscape | Landscapes |
Landscape(Verb)
Cải tạo và trang trí khu vườn hoặc khu vực đất đai để trở nên đẹp hơn bằng cách thay đổi thiết kế hiện có, thêm các yếu tố trang trí và trồng cây, bụi hoa.
Make (a garden or other area of ground) more attractive by altering the existing design, adding ornamental features, and planting trees and shrubs.
美化花园或区域,通过改变设计、添加装饰元素和种植树木与灌木。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Landscape (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Landscape |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Landscaped |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Landscaped |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Landscapes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Landscaping |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "landscape" trong tiếng Anh chỉ đến khung cảnh tự nhiên của một vùng đất, bao gồm các yếu tố như địa hình, cây cỏ và nước. Trong tiếng Anh Anh (British English), từ này được phát âm là /ˈlænd.skeɪp/, trong khi tiếng Anh Mỹ (American English) cũng có cách phát âm tương tự. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh văn học, "landscape" thường được sử dụng để mô tả không chỉ cảnh quan vật lý mà còn cảm xúc con người, thể hiện sự liên kết giữa tự nhiên và tâm trạng.
Từ "landscape" có nguồn gốc từ tiếng Hà Lan "landschap", với "land" nghĩa là đất và "schap" chỉ hình thức hoặc tình trạng. Nguồn gốc Latinh của "land" là "terra", liên quan đến mảnh đất hoặc khu vực. Trong thế kỷ 16, "landscape" được sử dụng để chỉ các bức tranh mô tả phong cảnh tự nhiên. Ngày nay, từ này không chỉ áp dụng cho nghệ thuật mà còn cho cả khái niệm môi trường vật lý và sự sắp xếp không gian.
Từ "landscape" xuất hiện tương đối thường xuyên trong bốn thành phần của bài thi IELTS, đặc biệt là trong phần Đọc, nơi miêu tả về môi trường, địa lý và sự phát triển đô thị. Trong phần Viết, từ này thường được sử dụng để thảo luận về ảnh hưởng của con người đến thiên nhiên. Ngoài ra, "landscape" còn xuất hiện trong ngữ cảnh nghệ thuật và thiết kế, thường liên quan đến khái niệm cảnh quan tự nhiên và ảnh hưởng của nó đối với tâm lý con người.
Họ từ
Từ "landscape" trong tiếng Anh chỉ đến khung cảnh tự nhiên của một vùng đất, bao gồm các yếu tố như địa hình, cây cỏ và nước. Trong tiếng Anh Anh (British English), từ này được phát âm là /ˈlænd.skeɪp/, trong khi tiếng Anh Mỹ (American English) cũng có cách phát âm tương tự. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh văn học, "landscape" thường được sử dụng để mô tả không chỉ cảnh quan vật lý mà còn cảm xúc con người, thể hiện sự liên kết giữa tự nhiên và tâm trạng.
Từ "landscape" có nguồn gốc từ tiếng Hà Lan "landschap", với "land" nghĩa là đất và "schap" chỉ hình thức hoặc tình trạng. Nguồn gốc Latinh của "land" là "terra", liên quan đến mảnh đất hoặc khu vực. Trong thế kỷ 16, "landscape" được sử dụng để chỉ các bức tranh mô tả phong cảnh tự nhiên. Ngày nay, từ này không chỉ áp dụng cho nghệ thuật mà còn cho cả khái niệm môi trường vật lý và sự sắp xếp không gian.
Từ "landscape" xuất hiện tương đối thường xuyên trong bốn thành phần của bài thi IELTS, đặc biệt là trong phần Đọc, nơi miêu tả về môi trường, địa lý và sự phát triển đô thị. Trong phần Viết, từ này thường được sử dụng để thảo luận về ảnh hưởng của con người đến thiên nhiên. Ngoài ra, "landscape" còn xuất hiện trong ngữ cảnh nghệ thuật và thiết kế, thường liên quan đến khái niệm cảnh quan tự nhiên và ảnh hưởng của nó đối với tâm lý con người.
