Bản dịch của từ Landscape trong tiếng Việt
Landscape
Noun CountableNounVerb

Landscape (Noun Countable)
ˈlænd.skeɪp
ˈlænd.skeɪp
01
Cảnh vật nhìn thấy ở một khu vực rộng, bao gồm tự nhiên và/hoặc nhân tạo; tổng thể khung cảnh như núi non, đồng ruộng, biển, thành phố — tức là “quang cảnh” hay “phong cảnh”.
Landscape, view.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Landscape (Noun)
lˈænskˌeip
lˈændskˌeip
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Landscape (Verb)
lˈænskˌeip
lˈændskˌeip
01
Cải tạo và trang trí khu vườn hoặc khu vực đất đai để trở nên đẹp hơn bằng cách thay đổi thiết kế hiện có, thêm các yếu tố trang trí và trồng cây, bụi hoa.
Make (a garden or other area of ground) more attractive by altering the existing design, adding ornamental features, and planting trees and shrubs.
Ví dụ
