landscape
landscape (Noun Countable)
Nghĩa 01
Cảnh vật nhìn thấy ở một khu vực rộng, bao gồm tự nhiên và/hoặc nhân tạo; tổng thể khung cảnh như núi non, đồng ruộng, biển, thành phố — tức là “quang cảnh” hay “phong cảnh”.
Landscape, view.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của landscape (Noun Countable)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
phong cảnh mùa đông winter landscape | Phong cảnh mùa đông được phủ bởi tuyết, tạo nên một cảnh đẹp như tranh. The winter landscape was covered in snow, creating a picturesque scene. |
cảnh đồng vắng hoang dã wild landscape | Phong cảnh hoang dã thu hút nhiều người đi bộ. The wild landscape attracted many hikers. |
phong cảnh núi mountain landscape | Phong cảnh núi ở làng rất đẹp mắt. The mountain landscape in the village is breathtaking. |
cảnh công nghiệp industrial landscape | Cảnh quan công nghiệp trong thành phố đang thay đổi nhanh chóng. The industrial landscape in the city is changing rapidly. |
cảnh xã hội social landscape | Bối cảnh xã hội ở khu vực đô thị luôn thay đổi. The social landscape in urban areas is constantly changing. |
landscape (Verb)
Nghĩa 01
Cải tạo và trang trí khu vườn hoặc khu vực đất đai để trở nên đẹp hơn bằng cách thay đổi thiết kế hiện có, thêm các yếu tố trang trí và trồng cây, bụi hoa.
Make (a garden or other area of ground) more attractive by altering the existing design, adding ornamental features, and planting trees and shrubs.
Dạng động từ của landscape (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | landscape |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | landscaped |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | landscaped |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | landscapes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | landscaping |
landscape (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của landscape (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
landscape | landscapes |
Kết hợp từ của landscape (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
phong cảnh hoang tàn bleak landscape | Nhà máy bị bỏ hoang đứng trên một cảnh quan hoang tàn. The abandoned factory stood in a bleak landscape. |
phong cảnh văn hóa cultural landscape | Phong cảnh văn hóa của thành phố phản ánh dân số đa dạng của nó. The cultural landscape of the city reflects its diverse population. |
phong cảnh nông thôn rural landscape | Phong cảnh nông thôn thanh bình và đẹp như tranh. The rural landscape is serene and picturesque. |
đất đai cằn cỗi barren landscape | Cảnh đất cằn cỗi phản ánh sự cô lập xã hội của cộng đồng. The barren landscape reflected the social isolation of the community. |
cảnh xã hội social landscape | Phong cảnh xã hội ở vùng nông thôn đang thay đổi nhanh chóng. The social landscape in rural areas is changing rapidly. |