Bản dịch của từ Attractive trong tiếng Việt

Attractive

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Attractive(Adjective)

əˈtræk.tɪv
əˈtræk.tɪv
01

Mô tả điều gì đó hoặc ai đó dễ thu hút sự chú ý và làm người khác thấy thích, hấp dẫn; có sức quyến rũ hoặc đẹp mắt.

Attractive, attractive, alluring.

Ví dụ
02

Làm cho người khác thấy dễ chịu, hấp dẫn hoặc thu hút về mặt cảm giác (nhìn, nghe, cảm nhận). Thường dùng để nói về người, đồ vật, cảnh đẹp... khiến người ta thích.

Pleasing or appealing to the senses.

Ví dụ

Dạng tính từ của Attractive (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Attractive

Hấp dẫn

More attractive

Hấp dẫn hơn

Most attractive

Hấp dẫn nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ