attractive
attractive (Adjective)
Nghĩa 01
Mô tả điều gì đó hoặc ai đó dễ thu hút sự chú ý và làm người khác thấy thích, hấp dẫn; có sức quyến rũ hoặc đẹp mắt.
Attractive, attractive, alluring.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của attractive (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
attractive hấp dẫn | more attractive hấp dẫn hơn | most attractive hấp dẫn nhất |
Kết hợp từ của attractive (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
rất hấp dẫn very attractive | Nhiều sinh viên thấy khuôn viên trường rất hấp dẫn vào mùa xuân. Many students find the campus very attractive during the spring semester. |
khá hấp dẫn fairly attractive | Trung tâm cộng đồng mới khá hấp dẫn đối với cư dân địa phương. The new community center is fairly attractive to local residents. |
hấp dẫn một cách nổi bật strikingly attractive | Nhiều người thấy Sarah rất thu hút tại buổi gặp mặt xã hội. Many people find Sarah strikingly attractive at the social gathering. |
hấp dẫn bề ngoài superficially attractive | Nhiều người ảnh hưởng trên mạng xã hội có vẻ ngoài hấp dẫn nhưng thiếu chiều sâu. Many social media influencers are superficially attractive but lack depth. |
hấp dẫn về mặt tình dục sexually attractive | Nhiều người thấy các diễn viên như Chris Hemsworth hấp dẫn trong phim. Many people find actors like Chris Hemsworth sexually attractive in movies. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "attractive" là một tính từ trong tiếng Anh, mang nghĩa là thu hút hoặc hấp dẫn, thường dùng để mô tả vẻ đẹp ngoại hình, cá tính hoặc đặc điểm nào đó khiến người khác cảm thấy ấn tượng. Trong tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng tương tự như trong tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hoặc ý nghĩa. Tuy nhiên, trong bối cảnh sử dụng, "attractive" có thể ám chỉ đến những yếu tố văn hoá hoặc tiêu chuẩn thẩm mỹ khác nhau giữa các khu vực.