Bản dịch của từ Attractive trong tiếng Việt

Attractive

Adjective

Attractive Adjective

/əˈtræk.tɪv/
/əˈtræk.tɪv/
01

Thu hút, hấp dẫn, lôi cuốn

Attractive, attractive, alluring

Ví dụ

She is an attractive woman.

Cô ấy là một người phụ nữ hấp dẫn.

The party was full of attractive people.

Bữa tiệc đầy những người hấp dẫn.

02

Làm hài lòng hoặc hấp dẫn các giác quan.

Pleasing or appealing to the senses.

Ví dụ

She is an attractive woman who always stands out in a crowd.

Cô ấy là một người phụ nữ quyến rũ luôn nổi bật trong đám đông.

His charming smile makes him very attractive to everyone he meets.

Nụ cười duyên dáng của anh ấy khiến anh ấy rất quyến rũ với mọi người anh gặp.

Kết hợp từ của Attractive (Adjective)

CollocationVí dụ

Particularly attractive

Đặc biệt hấp dẫn

Her friendly personality makes her particularly attractive in social settings.

Tính cách thân thiện của cô ấy khiến cô ấy đặc biệt hấp dẫn trong các tình huống xã hội.

Visually attractive

Hấp dẫn về mặt thị giác

The colorful decorations make the event visually attractive.

Những trang trí màu sắc làm cho sự kiện hấp dẫn mắt

Strikingly attractive

Rất hấp dẫn

She was strikingly attractive at the social event.

Cô ấy rất quyến rũ tại sự kiện xã hội.

Superficially attractive

Hấp dẫn bề ngoài

Her social media posts are superficially attractive but lack substance.

Các bài đăng trên mạng xã hội của cô ấy hấp dẫn ở mặt bề ngoài nhưng thiếu nội dung.

Physically attractive

Hấp dẫn về thể chất

She is physically attractive and has many admirers.

Cô ấy có ngoại hình hấp dẫn và có nhiều người ngưỡng mộ.

Mô tả từ

“attractive” thỉnh thoảng xuất hiện ở cả 4 kỹ năng với đa dạng chủ đề, nhằm diễn đạt nghĩa “ thu hút, hấp dẫn, lôi cuốn” (ví dụ tỷ lệ xuất hiện ở kỹ năng Speaking là 11 lần /185614 và ở kỹ năng Writing Task 2 là 6 lần /15602 từ được sử dụng). Tuy nhiên, từ “attractive” hầu như không xuất hiện ở kỹ năng Writing Task 1 với nghĩa tương tự. Vì vậy, người học nên tìm hiểu và thực hành từ “attractive” trong câu văn, bài luận để sử dụng trong các tình huống nghe, đọc hiểu, nói và viết luận trong bài thi IELTS.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

4.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Attractive

Không có idiom phù hợp