pleasing
pleasing (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của pleasing (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
pleasing đang làm đẹp | more pleasing dễ chịu hơn | most pleasing rất hài lòng |
Kết hợp từ của pleasing (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
hấp dẫn về mặt thẩm mỹ aesthetically pleasing | Công viên ở trung tâm thành phố rất đẹp mắt với nhiều du khách. The park in downtown is aesthetically pleasing to many visitors. |
hơi dễ chịu fairly pleasing | Sự kiện cộng đồng khá thú vị cho tất cả người tham dự cuối tuần trước. The community event was fairly pleasing for all the attendees last weekend. |
rất hài lòng very pleasing | Sự kiện cộng đồng rất dễ chịu cho tất cả người tham dự. The community event was very pleasing for all the attendees. |
vô cùng dễ chịu extremely pleasing | Sự kiện cộng đồng rất hài lòng cho tất cả người tham gia vào thứ Bảy vừa qua. The community event was extremely pleasing for all participants last Saturday. |
pleasing (Verb)
Nghĩa 01
Dạng hiện tại phân từ/ danh động từ của 'please' — diễn tả hành động làm cho ai đó hài lòng, vui lòng hoặc thỏa mãn (ví dụ: 'He is pleasing the guests' = 'Anh ấy đang làm khách hài lòng').
present participle and gerund of please.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của pleasing (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | please |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | pleased |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | pleased |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | pleases |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | pleasing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "pleasing" được sử dụng để mô tả cảm giác hài lòng hoặc sự thoải mái mà một đối tượng, tình huống hay hoạt động mang lại. Trong tiếng Anh, từ này phổ biến ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về chính tả hay cách phát âm giữa hai dạng. Tuy nhiên, "pleasing" có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh nhất định, như trong nghệ thuật hay thiết kế, để chỉ sự hấp dẫn trực quan. Sự tương quan của từ này với "pleased" cũng cho thấy vai trò cảm xúc tích cực trong cách sử dụng của nó.