Bản dịch của từ Cheer trong tiếng Việt
Cheer
NounVerb

Cheer (Noun)
tʃˈiə
ˈtʃɪr
01
Tiếng hò reo lớn để cổ vũ, tán thành hoặc bày tỏ niềm vui.
A loud shout of encouragement approval or joy
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tâm trạng hoặc sự thể hiện vui vẻ, lạc quan và phấn chấn.
A feeling or expression of happiness and optimism
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
