Bản dịch của từ Cheer trong tiếng Việt

Cheer

Noun [U/C]Verb

Cheer Noun

/tʃiɹ/
/tʃˈɪɹ/
01

Vui vẻ, lạc quan hoặc tự tin.

Cheerfulness, optimism, or confidence.

Ví dụ

The cheer in the room was infectious, lifting everyone's spirits.

Tiếng cổ vũ trong phòng có sức lan tỏa, nâng cao tinh thần của mọi người.

Her cheer brightened the atmosphere during the community event.

Tiếng cổ vũ của cô ấy đã làm bừng sáng bầu không khí trong sự kiện cộng đồng.

02

Một tiếng kêu khích lệ, khen ngợi hay vui mừng.

A shout of encouragement, praise, or joy.

Ví dụ

The crowd erupted in cheers when the team scored a goal.

Đám đông nổ ra tiếng reo hò khi đội ghi bàn thắng.

She received cheers from the audience after her inspiring speech.

Cô ấy đã nhận được sự cổ vũ từ khán giả sau bài phát biểu đầy cảm hứng của mình.

Kết hợp từ của Cheer (Noun)

CollocationVí dụ

Hearty cheer

Hoan hô nồng nhiệt

The audience gave a hearty cheer after the inspiring speech.

Khán giả vỗ tay nhiệt tình sau bài phát biểu đầy cảm hứng.

Deafening cheer

Tiếng la hét ầm ĩ

The deafening cheer echoed through the auditorium, signaling the end of the speech.

Tiếng hoan hô ầm ĩ vang qua hội trường, báo hiệu kết thúc bài phát biểu.

Rousing cheer

Hoan hô sôi nổi

The rousing cheer from the crowd boosted her confidence before the speech.

Những tiếng hoan hô sôi nổi từ đám đông đã tăng cường lòng tự tin của cô trước bài phát biểu.

Loud cheer

Tiếng reo hò lớn

The crowd let out a loud cheer for the successful candidate.

Đám đông phát ra tiếng hoan hô ồn ào cho ứng cử viên thành công.

Great cheer

Hân hoan

The students greeted their teacher with great cheer.

Học sinh chào thầy giáo của họ với sự phấn khích lớn.

Cheer Verb

/tʃiɹ/
/tʃˈɪɹ/
01

Hãy hét lên vì vui mừng hoặc khen ngợi hoặc động viên.

Shout for joy or in praise or encouragement.

Ví dụ

The crowd cheered loudly at the concert.

Đám đông đã reo hò ầm ĩ tại buổi hòa nhạc.

We cheered for our team at the soccer match.

Chúng tôi đã cổ vũ cho đội của mình trong trận đấu bóng đá.

02

Cung cấp sự an ủi hoặc hỗ trợ cho.

Give comfort or support to.

Ví dụ

Neighbors cheer each other during difficult times.

Hàng xóm cổ vũ lẫn nhau trong thời điểm khó khăn.

Volunteers cheer up patients in hospitals.

Tình nguyện viên cổ vũ bệnh nhân trong bệnh viện.

Kết hợp từ của Cheer (Verb)

CollocationVí dụ

Cheer a bit

Hơi vui vẻ

Let's cheer a bit for lisa's impressive ielts score!

Hãy cổ vũ một chút cho điểm thi ielts ấn tượng của lisa!

Cheer wildly

Hò reo mãnh liệt

Fans cheer wildly when their favorite team scores a goal.

Các fan hò reo mạnh khi đội yêu thích ghi bàn.

Cheer loudly

Hò reo thành tiếng

They cheer loudly during the concert.

Họ cổ vũ ồn ào trong buổi hòa nhạc.

Cheer a lot

Hoan hô nhiều

She cheers a lot for her friends during their presentations.

Cô ấy cổ vũ nhiều cho bạn bè của mình trong lúc thuyết trình.

Cheer greatly

Hân hoan

She cheered greatly when she received a high score on her ielts writing test.

Cô ấy rất vui khi cô ấy nhận được điểm cao trong bài thi viết ielts của mình.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

2.0/8Thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Trung bình
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Cheer

Không có idiom phù hợp