Bản dịch của từ Encouragement trong tiếng Việt

Encouragement

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Encouragement (Noun)

ɛnkˈɝɪdʒmnt
ɛnkˈɝɹɪdʒmnt
01

Hành động hoặc lời nói nhằm hỗ trợ, khích lệ ai đó để họ tự tin hơn, có hy vọng hoặc tiếp tục cố gắng.

The action of giving someone support confidence or hope.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ