Anh - Việt

Bản dịch của từ Support trong tiếng Việt

support

NounVerb

support (Noun)

/səˈpɔːt/
/səˈpɔːrt/
AI

Nghĩa 01

Sự giúp đỡ, sự ủng hộ hoặc vật/điều gì đó dùng để nâng đỡ, hỗ trợ ai đó hoặc cái gì đó.

Support, support.

Ví dụ
Sự hỗ trợ của cộng đồng rất quan trọng đối với những người gặp khó khăn.Community support is crucial for those in need.
Tổ chức từ thiện đã nhận được sự ủng hộ đông đảo từ công chúng.The charity received overwhelming support from the public.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Vật hoặc bộ phận chịu sức nặng của một vật khác hoặc giữ cho vật đó đứng thẳng, không bị đổ.

A thing that bears the weight of something or keeps it upright.

Ví dụ
Trung tâm cộng đồng cung cấp sự hỗ trợ cho dân vô gia cư.The community center provides support for the homeless population.
Tình nguyện viên cung cấp sự hỗ trợ tinh thần cho những người cần giúp đỡ trong những thời điểm khó khăn.Volunteers offer emotional support to those in need during difficult times.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Sự giúp đỡ bằng vật chất hoặc nguồn lực (tiền, lương thực, quần áo, dụng cụ, v.v.) để giúp ai đó hoặc một tổ chức vượt qua khó khăn hoặc thực hiện công việc.

Material assistance.

Ví dụ
Tổ chức từ thiện cung cấp sự hỗ trợ cho các gia đình vô gia cư trong cộng đồng.The charity provides support to homeless families in the community.
Chính phủ cung cấp hỗ trợ tài chính cho những người thu nhập thấp trong thời kỳ khủng hoảng.The government offers financial support to low-income individuals during crises.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 04

Bằng chứng hoặc tài liệu giúp chứng minh, xác nhận hoặc làm vững chắc một điều gì đó.

Evidence that serves to corroborate something.

Ví dụ
Sự hỗ trợ cho sự kiện từ thiện rất lớn.The support for the charity event was overwhelming.
Cô ấy nhận được rất nhiều sự hỗ trợ từ bạn bè trong những thời điểm khó khăn.She received a lot of support from her friends during tough times.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của support (Noun)

SingularPlural

support

supports

Kết hợp từ của support (Noun)

ADJECTIVE + supportPHRASESPREPOSITIONVERB + supportsupport + NOUNsupport + VERB
Kết hợp từ của support
Collocation
Ví dụ

hỗ trợ lao động

Labour support

Nhiều công dân ủng hộ Đảng Lao động trong cuộc tranh luận chính sách xã hội sắp tới.

Many citizens support Labour in the upcoming social policy debate.

hỗ trợ gia đình

family support

Sự hỗ trợ của gia đình là rất quan trọng trong thời gian căng thẳng như thi cử.

Family support is crucial during stressful times like exams in school.

sự hỗ trợ liên tục

continued support

Cộng đồng đánh giá cao sự hỗ trợ liên tục từ các tổ chức từ thiện địa phương như Hội Chữ thập đỏ.

The community appreciated the continued support from local charities like Red Cross.

trợ cấp trẻ em

child support

John trả tiền hỗ trợ trẻ em cho hai đứa con mỗi tháng.

John pays child support for his two children every month.

hỗ trợ tài chính

financial support

Chính phủ đã cung cấp hỗ trợ tài chính cho các gia đình thu nhập thấp vào năm 2022.

The government provided financial support to low-income families in 2022.

support (Verb)

/səpˈɔɹt/
/səpˈoʊɹt/
AI

Nghĩa 01

Giúp đỡ hoặc trợ giúp ai đó, đặc biệt là về mặt tài chính (ví dụ: cung cấp tiền, trợ cấp, hỗ trợ chi phí).

Give assistance to, especially financially.

Ví dụ
Chính phủ hỗ trợ gia đình có thu nhập thấp bằng viện trợ tài chính.The government supports low-income families with financial aid.
Nhiều tổ chức từ thiện hỗ trợ các trại tị nạn bằng cách quyên góp.Many charities support homeless shelters through donations.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Chịu đỡ hoặc chống đỡ toàn bộ hoặc một phần trọng lượng của vật gì đó; giữ cho không bị rơi, sụp đổ.

Bear all or part of the weight of; hold up.

Ví dụ
Bạn bè hỗ trợ nhau trong những thời điểm khó khăn.Friends support each other during tough times.
Trung tâm cộng đồng cung cấp sự hỗ trợ cho những người cần giúp đỡ.Community centers provide support for those in need.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Chứng minh hoặc làm cho một điều gì đó trở nên có vẻ đúng; cung cấp bằng chứng, dẫn chứng hoặc lý lẽ để xác nhận hoặc củng cố sự thật của một lời nói, ý kiến hoặc thông tin.

Suggest the truth of; corroborate.

Ví dụ
Bạn bè của cô ấy ủng hộ quyết định của cô ấy theo học cao học.Her friends supported her decision to pursue higher education.
Tổ chức từ thiện hỗ trợ các gia đình có nhu cầu với thức ăn và chỗ ở.The charity organization supports families in need with food and shelter.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 04

Chịu đựng; nhẫn nại chịu một tình huống khó khăn, đau đớn hoặc phiền phức mà không phản đối hay bỏ cuộc.

Endure; tolerate.

Ví dụ
Cô ấy ủng hộ bạn mình trong những thời điểm khó khăn.She supported her friend during tough times.
Cộng đồng ủng hộ sự kiện từ thiện một cách toàn tâm toàn ý.The community supported the charity event wholeheartedly.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 05

(về máy tính hoặc hệ điều hành) cho phép sử dụng hoặc vận hành một chương trình, ngôn ngữ hoặc thiết bị — tức là hệ thống tương thích hoặc hỗ trợ chạy/hoạt động phần mềm, ngôn ngữ lập trình hoặc phần cứng nào đó.

(of a computer or operating system) allow the use or operation of (a program, language, or device)

Ví dụ
Nền tảng trực tuyến hỗ trợ nhiều ngôn ngữ cho giao tiếp toàn cầu.The online platform supports multiple languages for global communication.
Tổ chức từ thiện hỗ trợ trẻ em khuyết tật bằng các chương trình giáo dục.The charity organization supports underprivileged children with educational programs.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của support (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

support

V2

Quá khứ đơn

Past simple

supported

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

supported

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

supports

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

supporting

Kết hợp từ của support (Verb)

support + ADVERBPHRASESVERB + supportsupport + PREPOSITION
Kết hợp từ của support
Collocation
Ví dụ

hỗ trợ tích cực

support actively

Nhiều tình nguyện viên tích cực hỗ trợ các tổ chức từ thiện địa phương như Habitat for Humanity.

Many volunteers support actively local charities like Habitat for Humanity.

hỗ trợ đầy đủ

support fully

Cộng đồng hoàn toàn ủng hộ chương trình tái chế mới năm 2023.

The community support fully the new recycling program in 2023.

hỗ trợ yếu

support weakly

Nhiều chương trình xã hội hỗ trợ yếu những người thất nghiệp ở thành phố chúng tôi.

Many social programs support weakly those who are unemployed in our city.

hỗ trợ tài chính

support financially

Chính phủ hỗ trợ tài chính cho các gia đình dễ bị tổn thương thông qua nhiều chương trình xã hội.

The government supports financially vulnerable families through various social programs.

ủng hộ mạnh mẽ

support overwhelmingly

Nhiều sinh viên ủng hộ mạnh mẽ chương trình xã hội mới do Ủy ban thành phố khởi xướng.

Many students support overwhelmingly the new social program launched by City Hall.

Video ngữ cảnh