Bản dịch của từ Support trong tiếng Việt
Support

Support (Noun)
Sự giúp đỡ, sự ủng hộ hoặc vật/điều gì đó dùng để nâng đỡ, hỗ trợ ai đó hoặc cái gì đó.
Support, support.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bằng chứng hoặc tài liệu giúp chứng minh, xác nhận hoặc làm vững chắc một điều gì đó.
Evidence that serves to corroborate something.

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Sự giúp đỡ bằng vật chất hoặc nguồn lực (tiền, lương thực, quần áo, dụng cụ, v.v.) để giúp ai đó hoặc một tổ chức vượt qua khó khăn hoặc thực hiện công việc.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Support (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Chứng minh hoặc làm cho một điều gì đó trở nên có vẻ đúng; cung cấp bằng chứng, dẫn chứng hoặc lý lẽ để xác nhận hoặc củng cố sự thật của một lời nói, ý kiến hoặc thông tin.
Suggest the truth of; corroborate.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Giúp đỡ hoặc trợ giúp ai đó, đặc biệt là về mặt tài chính (ví dụ: cung cấp tiền, trợ cấp, hỗ trợ chi phí).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(về máy tính hoặc hệ điều hành) cho phép sử dụng hoặc vận hành một chương trình, ngôn ngữ hoặc thiết bị — tức là hệ thống tương thích hoặc hỗ trợ chạy/hoạt động phần mềm, ngôn ngữ lập trình hoặc phần cứng nào đó.
(of a computer or operating system) allow the use or operation of (a program, language, or device)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
