Bản dịch của từ Material trong tiếng Việt
Material

Material(Noun)
Chỉ các nguyên liệu, vật liệu hoặc tài liệu cần để làm việc, sản xuất hoặc tham khảo. Có thể là vật liệu thô dùng trong sản xuất (ví dụ: gỗ, kim loại), hoặc tài liệu/giao dịch dùng để tham khảo, lưu giữ thông tin.
Materials, raw materials, documents.
Thông tin, ý tưởng hoặc tư liệu dùng để tạo thành một cuốn sách, bài viết hoặc tác phẩm khác (ví dụ: tư liệu nghiên cứu, ghi chú, trích dẫn, câu chuyện...).
Information or ideas for use in creating a book or other work.
Dạng danh từ của Material (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Material | Materials |
Material(Adjective)
(tính từ) Quan trọng, có ý nghĩa lớn; đáng kể trong một tình huống hoặc quyết định.
Dạng tính từ của Material (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Material Tài liệu | More material Thêm tài liệu | Most material Hầu hết tài liệu |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "material" có nghĩa chung là các chất liệu hoặc tài liệu được sử dụng trong sản xuất hoặc truyền đạt thông tin. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng giống nhau trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt rõ rệt về ngữ nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, trong ngữ âm, cách phát âm có thể bị ảnh hưởng bởi các phương ngữ vùng miền, mặc dù nhìn chung, từ này được phát âm gần giống nhau với âm tiết nhấn ở âm đầu tiên: /məˈtɪəriəl/.
Từ "material" xuất phát từ tiếng Latin "materia", có nghĩa là "vật chất" hoặc "nguyên liệu", từ gốc "mater" nghĩa là "mẹ", nhằm chỉ ra nguồn gốc của sự sống. Trong tiếng Anh, từ này bắt đầu được sử dụng từ thế kỷ 14 để chỉ những đối tượng vật chất, sau đó mở rộng ý nghĩa để bao gồm những tài liệu, thông tin hay nội dung. Sự phát triển này phản ánh sự chuyển biến trong tư duy về vật chất và thông tin trong xã hội hiện đại.
Từ "material" xuất hiện với tần suất đáng kể trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Listening và Reading, nơi thường liên quan đến các tài liệu học thuật hoặc thông tin chi tiết. Trong Writing và Speaking, "material" thường được sử dụng để thảo luận về chất liệu, nguyên liệu hoặc nội dung học tập. Ngoài ra, trong ngữ cảnh khác, từ này còn được sử dụng trong ngành sản xuất, xây dựng và nghiên cứu, đề cập đến các yếu tố cơ bản cần thiết cho một sản phẩm hoặc dự án.
Họ từ
Từ "material" có nghĩa chung là các chất liệu hoặc tài liệu được sử dụng trong sản xuất hoặc truyền đạt thông tin. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng giống nhau trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt rõ rệt về ngữ nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, trong ngữ âm, cách phát âm có thể bị ảnh hưởng bởi các phương ngữ vùng miền, mặc dù nhìn chung, từ này được phát âm gần giống nhau với âm tiết nhấn ở âm đầu tiên: /məˈtɪəriəl/.
Từ "material" xuất phát từ tiếng Latin "materia", có nghĩa là "vật chất" hoặc "nguyên liệu", từ gốc "mater" nghĩa là "mẹ", nhằm chỉ ra nguồn gốc của sự sống. Trong tiếng Anh, từ này bắt đầu được sử dụng từ thế kỷ 14 để chỉ những đối tượng vật chất, sau đó mở rộng ý nghĩa để bao gồm những tài liệu, thông tin hay nội dung. Sự phát triển này phản ánh sự chuyển biến trong tư duy về vật chất và thông tin trong xã hội hiện đại.
Từ "material" xuất hiện với tần suất đáng kể trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Listening và Reading, nơi thường liên quan đến các tài liệu học thuật hoặc thông tin chi tiết. Trong Writing và Speaking, "material" thường được sử dụng để thảo luận về chất liệu, nguyên liệu hoặc nội dung học tập. Ngoài ra, trong ngữ cảnh khác, từ này còn được sử dụng trong ngành sản xuất, xây dựng và nghiên cứu, đề cập đến các yếu tố cơ bản cần thiết cho một sản phẩm hoặc dự án.

