fabric
fabric (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của fabric (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
fabric | fabrics |
Kết hợp từ của fabric (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
miếng vải piece of fabric | Cô ấy đã may một mảnh vải để tạo ra một chiếc váy đẹp. She sewed a piece of fabric to create a beautiful dress. |
dải vải strip of fabric | Cô ấy đã may một dải vải để làm mặt nạ. She sewed a strip of fabric to make a face mask. |
mẫu vải swatch of fabric | Cô ấy chọn một mảnh vải cho chiếc váy mới của mình. She picked a swatch of fabric for her new dress. |
chất làm mềm vải fabric softener | Chất làm mềm vải giúp quần áo mịn màng. Fabric softener makes clothes feel smooth. |
độ dài vải length of fabric | Độ dài vải cần thiết cho dự án đã bị tính sai. The length of fabric needed for the project was miscalculated. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "fabric" trong tiếng Anh có nghĩa chung là loại vải được dệt hoặc tạo ra từ sợi, thường được sử dụng trong ngành may mặc hoặc trang trí. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách sử dụng từ này khá tương đồng. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Mỹ, "fabric" thường chỉ ngụ ý về chất liệu, trong khi trong tiếng Anh Anh, từ này có thể được sử dụng để chỉ nhiều loại chất liệu khác nhau, bao gồm cả cấu trúc mà một đối tượng hoặc một cộng đồng được xây dựng xung quanh.
