ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Fabric
Vải; vật liệu được dệt hoặc đan từ sợi (sợi bông, sợi tổng hợp, v.v.) dùng để may quần áo, chăn màn, trang trí,...
Cloth produced by weaving or knitting textile fibres.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Phần cấu tạo chính của một tòa nhà, bao gồm các bức tường, sàn và mái — tức là kết cấu hoặc khung vật liệu tạo nên không gian bên trong và bảo vệ công trình.
The walls, floor, and roof of a building.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/fabric/