Bản dịch của từ Fabric trong tiếng Việt

Fabric

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fabric (Noun)

fˈæbɹɪk
fˈæbɹɪk
01

Vải; vật liệu được dệt hoặc đan từ sợi (sợi bông, sợi tổng hợp, v.v.) dùng để may quần áo, chăn màn, trang trí,...

Cloth produced by weaving or knitting textile fibres.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Phần cấu tạo chính của một tòa nhà, bao gồm các bức tường, sàn và mái — tức là kết cấu hoặc khung vật liệu tạo nên không gian bên trong và bảo vệ công trình.

The walls, floor, and roof of a building.

fabric
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh