weaving
weaving (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · (danh từ không đếm được) Quá trình dệt tạo ra vải hoặc vật liệu dệt bằng khung dệt (loom), đưa sợi ngang và sợi dọc đan xen với nhau.
(danh từ không đếm được) Quá trình dệt tạo ra vải hoặc vật liệu dệt bằng khung dệt (loom), đưa sợi ngang và sợi dọc đan xen với nhau.
uncountable The process of making woven material on a loom.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
“Dệt” (weaving) là một quá trình tạo ra vải bằng cách kết hợp các sợi theo chiều ngang và chiều dọc. Quá trình này thường sử dụng các loại máy dệt hoặc thoi dệt. Từ “weaving” cũng có thể được hiểu theo nghĩa rộng hơn, liên quan đến việc kết hợp nhiều yếu tố khác nhau trong nghệ thuật hoặc văn hóa. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh thủ công truyền thống, trong khi tiếng Anh Mỹ thường nhấn mạnh ứng dụng công nghiệp hơn.