roof
roof (Noun Countable)
Nghĩa 01 · Phần trên cùng của ngôi nhà hoặc công trình che nắng, che mưa; mái nhà.
Phần trên cùng của ngôi nhà hoặc công trình che nắng, che mưa; mái nhà.
Roof, roof.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của roof (Noun Countable)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
mái ngói slate roof | Ngôi nhà cổ có một mái ngói đẹp khiến khách tham quan ấn tượng. The old house had a beautiful slate roof that impressed visitors. |
mái vát mansard roof | Trung tâm cộng đồng mới có thiết kế mái mansard đẹp. The new community center features a beautiful mansard roof design. |
mái tôn tin roof | Trung tâm cộng đồng có mái tôn để cách nhiệt tốt hơn. The community center has a tin roof for better insulation. |
mái tôn sóng corrugated-iron roof | Trung tâm cộng đồng có một mái nhà bằng tôn sóng mới để cách nhiệt tốt hơn. The community center has a new corrugated-iron roof for better insulation. |
cửa sổ trời sun roof | Nhiều người thích cửa sổ trời trong xe hơi vào mùa hè. Many people enjoy the sun roof in their cars during summer. |
roof (Noun)
Nghĩa 01 · (leo núi) Một vách đá nhô ra, có phần mái che hướng ra ngoài so với thân núi, tạo thành một phần trên cùng giống mái (gây khó khăn khi leo vì trần đá bị nghiêng hoặc lộn ngược).
(leo núi) Một vách đá nhô ra, có phần mái che hướng ra ngoài so với thân núi, tạo thành một phần trên cùng giống mái (gây khó khăn khi leo vì trần đá bị nghiêng hoặc lộn ngược).
(climbing) An overhanging rock wall.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Phần bao phủ bên ngoài ở phía trên cùng của một toà nhà hoặc công trình, dùng để che mưa, che nắng và bảo vệ bên trong (ví dụ: mái nhà).
Phần bao phủ bên ngoài ở phía trên cùng của một toà nhà hoặc công trình, dùng để che mưa, che nắng và bảo vệ bên trong (ví dụ: mái nhà).
(architecture) The external covering at the top of a building.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Phần trên cùng của một khoang hay khoảng rỗng (ví dụ: 'roof of the mouth' — vòm miệng). Đây là phần che phủ ở phía trên bên trong một hốc hoặc khoang.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của roof (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
roof | roofs |
Kết hợp từ của roof (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
mái tôn sóng corrugated-iron roof | Trung tâm cộng đồng có mái tôn sóng mới để bền hơn. The community center has a new corrugated-iron roof for better durability. |
mái tranh thatched roof | Làng có một mái tranh đẹp trên trung tâm cộng đồng. The village had a beautiful thatched roof on its community center. |
mái thép steel roof | Trung tâm cộng đồng đã xây dựng một mái thép để bảo vệ thời tiết tốt hơn. The community center built a steel roof for better weather protection. |
mái nhọn conical roof | Mái hình nón của trung tâm cộng đồng được xây dựng vào năm 2020. The conical roof of the community center was built in 2020. |
mái che có thể thu vào retractable roof | Sân vận động có mái che có thể thu vào cho các sự kiện xã hội tốt hơn. The stadium has a retractable roof for better social events. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "roof" trong tiếng Anh chỉ phần trên cùng của một cấu trúc, có chức năng bảo vệ bên trong khỏi thời tiết như mưa, nắng. Trong tiếng Anh Anh, "roof" phát âm là /rʊf/, trong khi tiếng Anh Mỹ phát âm là /ruf/. Mặc dù cách phát âm khác nhau, nghĩa của từ vẫn giữ nguyên. Trong ngữ cảnh ngữ pháp, "roof" có thể xuất hiện với các từ như "rooftop" (mái nhà), thể hiện cách sử dụng đa dạng trong văn viết và hội thoại.
