Bản dịch của từ Roof trong tiếng Việt
Roof

Roof (Noun Countable)
Phần trên cùng của ngôi nhà hoặc công trình che nắng, che mưa; mái nhà.
Roof, roof.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Roof (Noun)
Phần bao phủ bên ngoài ở phía trên cùng của một toà nhà hoặc công trình, dùng để che mưa, che nắng và bảo vệ bên trong (ví dụ: mái nhà).
(architecture) The external covering at the top of a building.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(leo núi) Một vách đá nhô ra, có phần mái che hướng ra ngoài so với thân núi, tạo thành một phần trên cùng giống mái (gây khó khăn khi leo vì trần đá bị nghiêng hoặc lộn ngược).
(climbing) An overhanging rock wall.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "roof" trong tiếng Anh chỉ phần trên cùng của một cấu trúc, có chức năng bảo vệ bên trong khỏi thời tiết như mưa, nắng. Trong tiếng Anh Anh, "roof" phát âm là /rʊf/, trong khi tiếng Anh Mỹ phát âm là /ruf/. Mặc dù cách phát âm khác nhau, nghĩa của từ vẫn giữ nguyên. Trong ngữ cảnh ngữ pháp, "roof" có thể xuất hiện với các từ như "rooftop" (mái nhà), thể hiện cách sử dụng đa dạng trong văn viết và hội thoại.
Họ từ
Từ "roof" trong tiếng Anh chỉ phần trên cùng của một cấu trúc, có chức năng bảo vệ bên trong khỏi thời tiết như mưa, nắng. Trong tiếng Anh Anh, "roof" phát âm là /rʊf/, trong khi tiếng Anh Mỹ phát âm là /ruf/. Mặc dù cách phát âm khác nhau, nghĩa của từ vẫn giữ nguyên. Trong ngữ cảnh ngữ pháp, "roof" có thể xuất hiện với các từ như "rooftop" (mái nhà), thể hiện cách sử dụng đa dạng trong văn viết và hội thoại.

