Bản dịch của từ Overhanging trong tiếng Việt

Overhanging

AdjectiveVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Overhanging (Adjective)

ˈoʊvɚhˌæŋɪŋ
ˈoʊvɚhˌæŋɪŋ
01

Chỉ vật gì đó nhô ra hoặc treo lủng lẳng bên trên một cách lỏng lẻo hoặc trông không đẹp mắt; che phủ một phần ở phía trên và có vẻ sắp rơi hoặc không chắc chắn.

Projecting or hanging over especially in a loose or unattractive way.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Overhanging (Verb)

ˈoʊvɚhˌæŋɪŋ
ˈoʊvɚhˌæŋɪŋ
01

(động từ) vươn ra phía ngoài hoặc treo lơ lửng phía trên một vật khác; chùng xuống hoặc nhô ra khỏi mép của cái gì.

Extend or hang over.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ