Bản dịch của từ Loose trong tiếng Việt

Loose

AdjectiveNoun [U/C]Verb

Loose Adjective

/luːs/
/luːs/
01

Lỏng lẻo, không chặt, lùng thùng

Loose, not tight, loose

Ví dụ

Her loose dress fluttered in the wind.

Chiếc váy rộng của cô ấy phất phơ trong gió.

The loose regulations allowed for more flexibility in the project.

Các quy định lỏng lẻo cho phép dự án linh hoạt hơn.

02

Không được cố định chắc chắn hoặc chặt chẽ tại chỗ; tách ra hoặc có thể tách ra.

Not firmly or tightly fixed in place; detached or able to be detached.

Ví dụ

The loose knot in the friendship bracelet symbolized their bond.

Sự buộc lỏng trong vòng tay bạn thân tượng trưng cho mối liên kết của họ.

Her loose schedule allowed for spontaneous outings with friends.

Lịch trình linh hoạt của cô ấy cho phép đi chơi tự nhiên với bạn bè.

03

(của một bộ quần áo) không vừa khít hoặc chật.

(of a garment) not fitting tightly or closely.

Ví dụ

She wore a loose dress to the casual social gathering.

Cô ấy mặc một chiếc váy rộng trong buổi tụ tập xã hội không chính thức.

The loose sweater made him feel comfortable at the party.

Chiếc áo len rộng khiến anh ấy cảm thấy thoải mái tại bữa tiệc.

04

Không chặt chẽ, cô đọng hoặc vững chắc về cấu trúc hoặc hình thành.

Not close, compact, or solid in structure or formation.

Ví dụ

She wore a loose dress to the casual social gathering.

Cô ấy mặc một chiếc váy rộng trong buổi tụ tập xã hội thoải mái.

The loose connection between the two social groups led to misunderstandings.

Mối liên kết lỏng lẻo giữa hai nhóm xã hội dẫn đến sự hiểu lầm.

05

Không nghiêm ngặt hoặc chính xác.

Not strict or exact.

Ví dụ

The party had a loose dress code.

Bữa tiệc có quy định trang phục không chặt chẽ.

She has a loose schedule for the weekend.

Cô ấy có lịch trình cuối tuần linh hoạt.

06

Tham gia vào các cuộc gặp gỡ hoặc quan hệ tình dục thông thường.

Engaging in casual sexual encounters or relationships.

Ví dụ

She's known for her loose lifestyle in the social scene.

Cô ấy nổi tiếng với lối sống tự do trong xã hội.

The party was full of loose behavior and wild interactions.

Bữa tiệc đầy hành vi tự do và giao tiếp hoang dã.

Kết hợp từ của Loose (Adjective)

CollocationVí dụ

A little loose

Hơi lỏng

Her explanation was a little loose, but it made sense.

Giải thích của cô ấy hơi lỏng lẻo nhưng cũng hợp lý.

Slightly loose

Hơi lỏng

The dress was slightly loose, but it was still comfortable.

Chiếc váy hơi rộng, nhưng vẫn thoải mái.

Rather loose

Khá lỏng lẻo

She prefers a rather loose dress for social events.

Cô ấy thích mặc váy hơi rộng cho các sự kiện xã hội.

Loose Noun

/lˈus/
/lˈus/
01

Chơi lỏng lẻo.

Loose play.

Ví dụ

The child's loose play disrupted the meeting.

Trò chơi lỏng lẻo của đứa trẻ làm gián đoạn cuộc họp.

His loose playfulness lightened the mood at the party.

Sự vui vẻ lỏng lẻo của anh ấy làm dịu không khí tại buổi tiệc.

Loose Verb

/lˈus/
/lˈus/
01

Lửa (viên đạn, mũi tên, v.v.)

Fire (a bullet, arrow, etc.)

Ví dụ

The police officer had to loose a warning shot to disperse the crowd.

Cảnh sát phải bắn một phát cảnh báo để xua tan đám đông.

The hunter loosed an arrow at the target during the competition.

Người săn bắn một mũi tên vào mục tiêu trong cuộc thi.

02

Trả tự do; phát hành.

Set free; release.

Ví dụ

The organization decided to loose the restrictions on social media.

Tổ chức quyết định giải phóng các hạn chế trên mạng xã hội.

They plan to loose the rules to promote social interaction.

Họ dự định giải phóng các quy tắc để thúc đẩy tương tác xã hội.

Mô tả từ

“loose” chỉ thỉnh thoảng xuất hiện ở các kỹ năng Listening, Reading, Speaking và Writing Task 2 với đa dạng các chủ đề, nhằm diễn đạt nghĩa “Lỏng lẻo, không chặt, lùng thùng” (tỷ lệ xuất hiện ở kỹ năng Speaking là 5 lần/185614 và ở Writing Task 2 là 2 lần/183396 từ được sử dụng). Tuy nhiên, từ “loose” hầu như không xuất hiện ở kỹ năng Writing Task 1 với nghĩa tương tự. Vì vậy, người học nên tìm hiểu và thực hành từ “loose” trong câu văn, bài luận để sử dụng trong các tình huống đọc, nghe hiểu, nói và viết luận trong bài thi IELTS.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

4.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Loose

/plˈeɪ fˈæst ənd lˈus wˈɪð sˈʌmwˌʌn ˈɔɹ sˈʌmθɨŋ/

Được voi đòi tiên/ Nước chảy bèo trôi

To act carelessly, thoughtlessly, and irresponsibly.

She always plays fast and loose with her finances.

Cô ấy luôn hành động không cẩn thận với tài chính của mình.

Have a screw loose

/hˈæv ə skɹˈu lˈus/

Có vấn đề về thần kinh/ Không bình thường/ Có tật ở đầu óc

To be silly or eccentric.

He's always doing strange things, he must have a screw loose.

Anh ta luôn làm những điều kỳ lạ, anh ta chắc chắn có vấn đề về đầu óc.

Thành ngữ cùng nghĩa: have a loose screw...

Are some loose ends

/ˈɑɹ sˈʌm lˈus ˈɛndz/

Vấn đề chưa được giải quyết/ Công việc còn dang dở

Some things that are not yet finished; some problems not yet solved.

There are some loose ends in the community project.

Có một số vấn đề chưa giải quyết trong dự án cộng đồng.

Thành ngữ cùng nghĩa: have some loose ends...