Bản dịch của từ Loose trong tiếng Việt

Loose

Adjective Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Loose(Adjective)

luːs
luːs
01

Mô tả cái gì đó không chặt, có khoảng trống hoặc dễ di chuyển; không ôm sát, lỏng lẻo.

Loose, not tight, loose.

松的,不紧的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(về quần áo) không ôm sát cơ thể; rộng, không chật, thoải mái do có nhiều khoảng trống giữa người và quần áo.

(of a garment) not fitting tightly or closely.

宽松的衣服

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Không chặt, không gọn, có cấu trúc lỏng lẻo; dễ tách rời hoặc di chuyển vì không khít hoặc không chắc chắn.

Not close, compact, or solid in structure or formation.

不紧凑,松散

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Không chặt chẽ hoặc không chính xác; mang tính khái quát, ít nghiêm ngặt, có thể lỏng lẻo về quy tắc, tiêu chuẩn hoặc độ khít.

Not strict or exact.

不严格或不确切

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

Không được gắn chặt; dễ bị dịch chuyển, rời ra hoặc có thể tháo ra. Dùng để chỉ vật gì đó không cố định, lỏng lẻo.

Not firmly or tightly fixed in place; detached or able to be detached.

松动

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

06

Miêu tả người có quan hệ tình dục khá thoải mái, thường xuyên tham gia các cuộc gặp gỡ hoặc mối quan hệ tình dục không gắn kết lâu dài; có đời sống tình dục phóng khoáng.

Engaging in casual sexual encounters or relationships.

随意的性关系

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Loose (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Loose

Lỏng lẻo

Looser

Lỏng hơn

Loosest

Lỏng nhất

Loose(Noun)

lˈus
lˈus
01

Trong ngữ cảnh này “loose” là danh từ chỉ hành động chơi không chặt chẽ, chơi thả lỏng, chơi một cách tự do, không theo khuôn khổ hay quy tắc nghiêm ngặt (ví dụ: chơi thể thao, chơi nhạc hoặc biểu diễn mà không gò bó).

Loose play.

轻松的玩耍

loose tiếng việt là gì
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Loose(Verb)

lˈus
lˈus
01

Bắn (một viên đạn, mũi tên, v.v.), thả dây hoặc nỏ để vật bay ra; hành động phóng vật bằng súng, cung hoặc vũ khí tương tự.

Fire (a bullet, arrow, etc.)

发射(子弹、箭等)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Thả ra; giải phóng; làm cho ai đó hoặc cái gì đó không còn bị giữ lại.

Set free; release.

释放

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ