Bản dịch của từ Loose trong tiếng Việt
Loose

Loose (Adjective)
Mô tả cái gì đó không chặt, có khoảng trống hoặc dễ di chuyển; không ôm sát, lỏng lẻo.
Loose, not tight, loose.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Loose (Noun)
Trong ngữ cảnh này “loose” là danh từ chỉ hành động chơi không chặt chẽ, chơi thả lỏng, chơi một cách tự do, không theo khuôn khổ hay quy tắc nghiêm ngặt (ví dụ: chơi thể thao, chơi nhạc hoặc biểu diễn mà không gò bó).
Loose play.

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Loose (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "loose" trong tiếng Anh có nghĩa là không chặt, lỏng, hoặc chưa được gắn chặt. Từ này có thể được sử dụng để mô tả vật thể vật lý, như quần áo, hoặc trong ngữ cảnh trừu tượng, như kỷ luật. Trong tiếng Anh Anh, "loose" và "loosen" thường được sử dụng với cách phát âm gần gũi, trong khi tiếng Anh Mỹ cũng sử dụng từ này nhưng có thể nhấn mạnh hơn về trạng thái hoặc cảm giác không chắc chắn. Cả hai biến thể đều giữ nguyên nghĩa cơ bản.
Họ từ
Từ "loose" trong tiếng Anh có nghĩa là không chặt, lỏng, hoặc chưa được gắn chặt. Từ này có thể được sử dụng để mô tả vật thể vật lý, như quần áo, hoặc trong ngữ cảnh trừu tượng, như kỷ luật. Trong tiếng Anh Anh, "loose" và "loosen" thường được sử dụng với cách phát âm gần gũi, trong khi tiếng Anh Mỹ cũng sử dụng từ này nhưng có thể nhấn mạnh hơn về trạng thái hoặc cảm giác không chắc chắn. Cả hai biến thể đều giữ nguyên nghĩa cơ bản.
