arrow
arrow (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của arrow (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
arrow | arrows |
Kết hợp từ của arrow (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
mũi tên ngang horizontal arrow | Mũi tên ngang chỉ ra sự thay đổi xã hội trong kết quả khảo sát gần đây. The horizontal arrow indicates social change in the recent survey results. |
mũi tên gãy broken arrow | Trong bài nói IELTS, Tom dùng cụm từ broken arrow để miêu tả việc mất liên lạc. In the IELTS speaking test, Tom used the phrase broken arrow to describe a lost communication. |
mũi tên cong curved arrow | Trong bài thi nói IELTS, mũi tên cong trên sơ đồ chỉ cách mọi người di chuyển trong kế hoạch tàu điện ngầm mới. In the IELTS speaking test, the curved arrow on the diagram shows how people move in the new subway plan. |
mũi tên hướng lên up arrow | Mũi tên lên trên màn hình cho thấy số lượng bạn bè trên Facebook đang tăng nhanh. The up arrow on the screen shows that the number of Facebook friends is growing fast. |
mũi tên trái left arrow | Trong bài thi Nói IELTS, giám khảo đã dùng mũi tên trái để chỉ hướng của cuộc trò chuyện. In the IELTS Speaking test, the examiner used a left arrow to show the direction of the conversation. |
arrow (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "arrow" chỉ một vật thể mảnh mai, dài có đầu nhọn, thường được sử dụng như một loại vũ khí để bắn đi từ cung. Trong tiếng Anh, "arrow" có mặt trong cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt lớn về màu sắc hay viết tắt, mà chủ yếu giữ nguyên nghĩa là "mũi tên". Tuy nhiên, trong một số bối cảnh văn hóa, "arrow" cũng có thể tượng trưng cho hướng đi hoặc chỉ sự chỉ dẫn trong biểu đồ.