thin
thin (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của thin (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | thin |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | thinned |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | thinned |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | thins |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | thinning |
thin (Adjective)
Nghĩa 01 · Có hai mặt hoặc hai bề mặt đối diện gần nhau; không dày; mỏng.
Có hai mặt hoặc hai bề mặt đối diện gần nhau; không dày; mỏng.
With opposite surfaces or sides that are close or relatively close together.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 04 · Thiếu chất lượng, không vững chắc hoặc yếu; không đầy đủ, mỏng về nội dung hoặc chất lượng.
Thiếu chất lượng, không vững chắc hoặc yếu; không đầy đủ, mỏng về nội dung hoặc chất lượng.
Lacking substance or quality; weak or inadequate.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 05 · Mô tả thứ gì đó có ít bộ phận, ít vật chất hoặc thưa, không dày, để lại nhiều khoảng trống so với diện tích bao phủ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của thin (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
thin mỏng | thinner mỏng hơn | thinnest mỏng nhất |
Kết hợp từ của thin (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
cực kỳ mảnh extremely thin | Nhiều người mẫu rất gầy, như Bella Hadid và Gigi Hadid. Many models are extremely thin, like Bella Hadid and Gigi Hadid. |
mảnh mai a little thin | Cô ấy trông hơi gầy trong những bức ảnh. She looks a little thin in the photos. |
gầy khóc nức nở painfully thin | Cô ấy trông rất gầy trong ảnh trên mạng xã hội. She looked painfully thin in her social media photos. |
cực kỳ mảnh khảnh incredibly thin | Cô ấy viết một bài tiểu luận cực kỳ mảnh cho bài kiểm tra viết IELTS. She wrote an incredibly thin essay for the IELTS writing test. |
khá mảnh fairly thin | Cô ấy khá gầy, điều này giúp sự nghiệp người mẫu của cô ấy. She is fairly thin, which helps her modeling career. |
thin (Adverb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "thin" trong tiếng Anh có nghĩa là "mỏng" hoặc "gầy", thường được sử dụng để mô tả kích thước hoặc trạng thái của một vật thể hoặc con người. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này vẫn giữ nguyên hình thức và cách sử dụng, không có sự khác biệt rõ ràng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh khẩu ngữ, người Anh có xu hướng nhấn mạnh âm "th" nhẹ hơn so với người Mỹ. "Thin" cũng có thể hàm ý một sự thiếu hụt, như trong "thin argument" (lập luận yếu).