Bản dịch của từ Thin trong tiếng Việt
Thin
Adjective Verb

Thin(Adjective)
tˈɪn
ˈθɪn
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Thiếu sự phong phú hoặc mãnh liệt, không đáng kể
Lacks richness or intensity, and lacks substance.
缺乏丰富性或激情,缺乏实质内容。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Thin(Verb)
tˈɪn
ˈθɪn
01
Pha loãng hoặc làm giảm nhẹ
Lacking depth or intensity, without substance.
缺乏多样性或强度,缺乏实质内容。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Gầy đi hoặc trở nên gầy đi
Light and minimal, not heavy or bulky.
轻盈,材质不繁复,不厚重也不油腻。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Để giảm độ dày của
Relaxed and slim.
为了减薄
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
