Bản dịch của từ Thin trong tiếng Việt
Thin

Thin (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Thiếu chất lượng, không vững chắc hoặc yếu; không đầy đủ, mỏng về nội dung hoặc chất lượng.
Lacking substance or quality; weak or inadequate.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Có hai mặt hoặc hai bề mặt đối diện gần nhau; không dày; mỏng.
With opposite surfaces or sides that are close or relatively close together.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Thin (Adverb)
Thin (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "thin" trong tiếng Anh có nghĩa là "mỏng" hoặc "gầy", thường được sử dụng để mô tả kích thước hoặc trạng thái của một vật thể hoặc con người. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này vẫn giữ nguyên hình thức và cách sử dụng, không có sự khác biệt rõ ràng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh khẩu ngữ, người Anh có xu hướng nhấn mạnh âm "th" nhẹ hơn so với người Mỹ. "Thin" cũng có thể hàm ý một sự thiếu hụt, như trong "thin argument" (lập luận yếu).
Họ từ
Từ "thin" trong tiếng Anh có nghĩa là "mỏng" hoặc "gầy", thường được sử dụng để mô tả kích thước hoặc trạng thái của một vật thể hoặc con người. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này vẫn giữ nguyên hình thức và cách sử dụng, không có sự khác biệt rõ ràng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh khẩu ngữ, người Anh có xu hướng nhấn mạnh âm "th" nhẹ hơn so với người Mỹ. "Thin" cũng có thể hàm ý một sự thiếu hụt, như trong "thin argument" (lập luận yếu).
