Bản dịch của từ Thin trong tiếng Việt
Thin
Adjective Verb

Thin(Adjective)
tˈɪn
ˈθɪn
Ví dụ
Ví dụ
03
Ví dụ
Thin(Verb)
tˈɪn
ˈθɪn
01
Pha loãng hoặc làm yếu đi
Lacking richness or intensity, and lacking substance.
缺乏多样性或力度,缺少实质内容。
Ví dụ
02
Để giảm độ dày của
Relaxed and narrow
减少厚度
Ví dụ
03
Gây sút cân hoặc trở nên gầy đi
Light and minimal material, not thick or heavy.
质地轻薄,没有太多材料,既不厚重也不油腻。
Ví dụ
