Bản dịch của từ Insubstantial trong tiếng Việt

Insubstantial

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Insubstantial(Adjective)

ɪnsəbstˈænʃl̩
ˌɪnsəbstˈænʃl̩
01

Thiếu sức mạnh, không vững chắc hoặc không có tính bền chắc; dễ vỡ, yếu ớt.

Lacking strength and solidity.

缺乏力量和稳固性

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ