Bản dịch của từ Strength trong tiếng Việt

Strength

Noun [U/C]

Strength Noun

/stɹˈɛŋkɵ/
/stɹˈɛŋɵ/
01

Hiệu lực hoặc mức độ tập trung của một loại thuốc, hóa chất hoặc đồ uống.

The potency or degree of concentration of a drug, chemical, or drink.

Ví dụ

His strength of character helped him overcome the challenges he faced.

Sức mạnh tính cách của anh ấy giúp anh ấy vượt qua những thách thức mà anh ấy đối mặt.

The strength of the community was evident during the charity event.

Sức mạnh của cộng đồng đã rõ ràng trong sự kiện từ thiện.

02

Phẩm chất hoặc trạng thái khỏe mạnh về thể chất.

The quality or state of being physically strong.

Ví dụ

Her strength in the gym impressed her friends.

Sức mạnh của cô ấy ở phòng tập gym ấn tượng bạn bè cô ấy.

The team's strength lies in their unity and cooperation.

Sức mạnh của đội nằm ở sự đoàn kết và hợp tác của họ.

03

Khả năng của một vật hoặc chất có thể chịu được lực hoặc áp suất lớn.

The capacity of an object or substance to withstand great force or pressure.

Ví dụ

Her strength in leadership helped the team succeed.

Sức mạnh của cô ấy trong lãnh đạo giúp đội thành công.

The community showed great strength in times of adversity.

Cộng đồng thể hiện sức mạnh lớn trong thời kỳ gian khó.

04

Một phẩm chất hoặc thuộc tính tốt hoặc có lợi của một người hoặc vật.

A good or beneficial quality or attribute of a person or thing.

Ví dụ

Friendship is a source of strength during tough times.

Tình bạn là nguồn sức mạnh trong những thời điểm khó khăn.

Trust is a key strength in building strong relationships.

Sự tin tưởng là một sức mạnh quan trọng trong việc xây dựng mối quan hệ vững chắc.

05

Số người trong một nhóm, thường là một đội hoặc một đội quân.

The number of people comprising a group, typically a team or army.

Ví dụ

The strength of the community is in its unity.

Sức mạnh của cộng đồng nằm ở sự đoàn kết.

The team's strength lies in their diverse skills.

Sức mạnh của đội nằm ở những kỹ năng đa dạng.

Kết hợp từ của Strength (Noun)

CollocationVí dụ

Spiritual strength

Sức mạnh tinh thần

Her spiritual strength helped her overcome life's challenges.

Sức mạnh tinh thần của cô ấy giúp cô ấy vượt qua thách thức cuộc sống.

Real strength

Sức mạnh thực sự

Her real strength lies in her ability to connect with others.

Sức mạnh thực sự của cô ấy nằm trong khả năng kết nối với người khác.

Great strength

Sức mạnh lớn

Her great strength in communication helped her resolve conflicts effectively.

Sức mạnh lớn của cô ấy trong giao tiếp giúp cô ấy giải quyết xung đột hiệu quả.

Wind strength

Cường độ gió

The wind strength during the hurricane reached 150 mph.

Sức mạnh gió trong cơn bão đạt 150 dặm mỗi giờ.

Brute strength

Sức mạnh thô bạo

His brute strength helped him win the arm wrestling competition.

Sức mạnh tàn bạo của anh ấy giúp anh ấy giành chiến thắng trong cuộc thi đấu cánh tay.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

4.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Strength

Main strength and awkwardness

/mˈeɪn stɹˈɛŋkθ ənd ˈɔkwɚdnəs/

Sức mạnh và sự vụng về

Great force; brute force.

His main strength lies in his ability to connect with people.

Sức mạnh chính của anh ấy nằm ở khả năng kết nối với mọi người.

/ə tˈaʊɚ ˈʌv stɹˈɛŋkθ/

Chỗ dựa vững chắc/ Người hùng trong khó khăn

A person who can always be depended on to provide support and encouragement, especially in times of trouble.

My best friend has always been a tower of strength.

Người bạn thân của tôi luôn là một tháp sức mạnh.