Bản dịch của từ Strength trong tiếng Việt
Strength
Noun [U/C]

Strength(Noun)
strˈɛŋθ
ˈstrɛŋθ
01
Một phẩm chất hoặc đặc điểm tốt, có lợi của một người hoặc vật thể
A good or beneficial quality of a person or a thing.
这是描述某人或某物的优良或有益品质的句子。
Ví dụ
Ví dụ
