potency
potency (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Khả năng hoặc sức mạnh của một thứ gì đó trong việc gây ảnh hưởng, tạo ấn tượng hoặc đem lại kết quả.
Khả năng hoặc sức mạnh của một thứ gì đó trong việc gây ảnh hưởng, tạo ấn tượng hoặc đem lại kết quả.
The power of something to influence or make an impression.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của potency (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
sức mạnh tình dục sexual potency | Anh ấy gặp khó khăn với sức mạnh tình dục do áp lực ở công việc. He struggled with his sexual potency due to stress at work. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "potency" trong tiếng Anh mang nghĩa là sức mạnh, khả năng hoặc hiệu lực của một thứ gì đó, thường được sử dụng trong y học, hóa học và tâm lý học. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được viết giống nhau và phát âm tương đối không có sự khác biệt rõ rệt. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh cụ thể, "potency" có thể dùng để chỉ đến hiệu lực của thuốc trong y học, cho thấy sự khác biệt trong sự vận dụng và tính chất ngữ nghĩa trong các lĩnh vực khác nhau.