Bản dịch của từ Orgasm trong tiếng Việt

Orgasm

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Orgasm (Noun)

ˈɔɹgæzəm
ˈɑɹgæzəm
01

Đỉnh điểm của khoái cảm tình dục, khi cảm thấy rất sung sướng ở vùng sinh dục; ở nam thường đi kèm với xuất tinh.

The climax of sexual excitement characterized by intensely pleasurable feelings centred in the genitals and in men experienced as an accompaniment to ejaculation.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Orgasm (Verb)

ˈɔɹgæzəm
ˈɑɹgæzəm
01

Đạt cực khoái; trải qua cảm giác tột đỉnh khoái cảm tình dục trong khi quan hệ hoặc tự kích thích.

Have an orgasm.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh