Anh - Việt

Bản dịch của từ Sexual trong tiếng Việt

sexual

Adjective

sexual (Adjective)

/sˈɛkʃul/
/sˈɛkʃul/
AI

Nghĩa 01

Liên quan đến hai giới tính (nam và nữ) hoặc đến khía cạnh giới (gender) của con người.

Relating to the two sexes or to gender.

Ví dụ
Giáo dục tình dục quan trọng cho thanh thiếu niên trong IELTS nói.Sexual education is important for teenagers in IELTS speaking.
Một số văn hóa có thể cấm kỵ khi thảo luận về chủ đề tình dục.Some cultures may have taboos around discussing sexual topics.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Liên quan đến bản năng, quá trình sinh lý và các hoạt động mang tính thu hút về thể xác hoặc tiếp xúc thân mật giữa các cá nhân.

Relating to the instincts physiological processes and activities connected with physical attraction or intimate physical contact between individuals.

Ví dụ
Hội thảo đã thảo luận về giáo dục sức khỏe sinh sản trong trường học.The workshop discussed sexual health education in schools.
Cuộc khảo sát nhằm thu thập dữ liệu về xu hướng hành vi tình dục.The survey aimed to gather data on sexual behavior trends.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Liên quan đến sinh sản bằng cách kết hợp giao tử (tế bào sinh dục) của hai cá thể, tức là sinh sản có giao phối, trao đổi vật chất di truyền giữa cha mẹ.

of reproduction involving the fusion of gametes.

Ví dụ
Giáo dục về tình dục rất quan trọng đối với thanh thiếu niên trong IELTS speaking.Sexual education is crucial for teenagers in IELTS speaking.
Một số văn hóa có quy định nghiêm ngặt về mối quan hệ tình dục trong IELTS writing.Some cultures have strict rules about sexual relationships in IELTS writing.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của sexual (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

sexual

giới tính

more sexual

gợi tình hơn

most sexual

tình dục nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh