Bản dịch của từ Sexual trong tiếng Việt

Sexual

Adjective

Sexual Adjective

/sˈɛkʃul/
/sˈɛkʃul/
01

Liên quan đến bản năng, quá trình sinh lý và các hoạt động liên quan đến sự hấp dẫn thể chất hoặc tiếp xúc thân thể thân mật giữa các cá nhân.

Relating to the instincts physiological processes and activities connected with physical attraction or intimate physical contact between individuals

Ví dụ

The workshop discussed sexual health education in schools.

Hội thảo đã thảo luận về giáo dục sức khỏe sinh sản trong trường học.

The survey aimed to gather data on sexual behavior trends.

Cuộc khảo sát nhằm thu thập dữ liệu về xu hướng hành vi tình dục.

02

(sinh sản) liên quan đến sự hợp nhất của giao tử.

Of reproduction involving the fusion of gametes

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03

Liên quan đến hai giới tính hoặc giới tính.

Relating to the two sexes or to gender

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Sexual

Không có idiom phù hợp