Bản dịch của từ Sexual trong tiếng Việt

Sexual

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sexual(Adjective)

sˈɛkʃul
sˈɛkʃul
01

Liên quan đến bản năng, quá trình sinh lý và các hoạt động mang tính thu hút về thể xác hoặc tiếp xúc thân mật giữa các cá nhân.

Relating to the instincts physiological processes and activities connected with physical attraction or intimate physical contact between individuals.

与身体吸引和亲密接触相关的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Liên quan đến sinh sản bằng cách kết hợp giao tử (tế bào sinh dục) của hai cá thể, tức là sinh sản có giao phối, trao đổi vật chất di truyền giữa cha mẹ.

Of reproduction involving the fusion of gametes.

涉及生殖的,结合生殖细胞的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Liên quan đến hai giới tính (nam và nữ) hoặc đến khía cạnh giới (gender) của con người.

Relating to the two sexes or to gender.

与性别有关的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Sexual (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Sexual

Giới tính

More sexual

Gợi tình hơn

Most sexual

Tình dục nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ