physiological
Adjective
physiological (Adjective)
/fˌɪziəlˈɑdʒɪkl̩/
/fˌɪziəlˈɑdʒɪkl̩/
AI
Ví dụ
Tập thể dục có nhiều lợi ích sinh lý cho sức khỏe tổng thể.Physical exercise has many physiological benefits for overall health.
Căng thẳng có thể có tác động tiêu cực đến sinh lý cơ thể.Stress can have negative physiological effects on the body.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của physiological (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
physiological sinh lý | - | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "physiological" là một tính từ liên quan đến các quá trình sinh lý trong cơ thể sống, bao gồm chức năng và hoạt động của các cơ quan và hệ thống. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự về nghĩa và kiểu viết. Tuy nhiên, trong giao tiếp nói, nhấn âm có thể khác nhau, với tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh âm đầu hơn. "Physiological" được áp dụng trong các lĩnh vực như y học, sinh học và tâm lý học để mô tả các khía cạnh của sự sống, sức khỏe và phản ứng của cơ thể đối với môi trường.