Bản dịch của từ Biology trong tiếng Việt

Biology

Noun [U]Noun [U/C]

Biology (Noun Uncountable)

baɪˈɒl.ə.dʒi
baɪˈɑː.lə.dʒi
01

Sinh học

Biology

Ví dụ

Studying biology helps understand human behavior in social settings.

Nghiên cứu sinh học giúp hiểu hành vi của con người trong môi trường xã hội.

Her passion for biology led her to research social interactions in primates.

Niềm đam mê sinh học đã khiến cô nghiên cứu các tương tác xã hội ở loài linh trưởng.

Kết hợp từ của Biology (Noun Uncountable)

CollocationVí dụ

Wildlife biology

Sinh học động vật hoang dã

Wildlife biology studies the behavior of animals in their natural habitats.

Sinh thái học nghiên cứu hành vi của động vật trong môi trường tự nhiên.

Reproductive biology

Sinh học sinh sản

Reproductive biology plays a crucial role in social behavior analysis.

Sinh sản học đóng vai trò quan trọng trong phân tích hành vi xã hội.

Conservation biology

Sinh thái bảo tồn

Conservation biology is crucial for protecting endangered species.

Sinh thái học bảo tồn rất quan trọng để bảo vệ các loài đang bị đe dọa.

Environmental biology

Sinh thái học

Environmental biology studies the interactions between organisms and their environment.

Sinh thái học nghiên cứu về sự tương tác giữa các sinh vật và môi trường.

Cellular biology

Sinh học tế bào

Cellular biology studies the structure of cells and their functions.

Sinh học tế bào nghiên cứu cấu trúc của tế bào và chức năng của chúng.

Biology (Noun)

bɑɪˈɑlədʒi
bɑɪˈɑlədʒi
01

Nghiên cứu về các sinh vật sống, được chia thành nhiều lĩnh vực chuyên biệt bao gồm hình thái, sinh lý, giải phẫu, hành vi, nguồn gốc và sự phân bố của chúng.

The study of living organisms, divided into many specialized fields that cover their morphology, physiology, anatomy, behaviour, origin, and distribution.

Ví dụ

Biology is a popular major among students interested in life sciences.

Sinh học là một ngành học phổ biến giữa sinh viên quan tâm đến khoa học về đời sống.

She decided to pursue a career in biology to study animal behavior.

Cô quyết định theo đuổi sự nghiệp trong lĩnh vực sinh học để nghiên cứu hành vi động vật.

Kết hợp từ của Biology (Noun)

CollocationVí dụ

Environmental biology

Sinh thái học

Environmental biology studies the impact of pollution on ecosystems.

Sinh thái học môi trường nghiên cứu tác động của ô nhiễm đến hệ sinh thái.

Plant biology

Sinh học thực vật

Plant biology involves studying the structure of plant cells.

Sinh học thực vật liên quan đến việc nghiên cứu cấu trúc của tế bào thực vật.

Marine biology

Sinh học biển học

Marine biology is a fascinating field of study in ielts writing.

Sinh thái học biển là một lĩnh vực hấp dẫn trong viết ielts.

Cell biology

Sinh học tế bào

Cell biology studies the structure of cells in living organisms.

Sinh học tế bào nghiên cứu cấu trúc của tế bào trong sinh vật sống.

Human biology

Sinh học con người

Human biology plays a crucial role in understanding social behaviors.

Sinh học con người đóng vai trò quan trọng trong hiểu hành vi xã hội.

Mô tả từ

“biology” thỉnh thoảng xuất hiện ở các kỹ năng Listening, Reading và Speaking với đa dạng chủ đề, nhằm diễn đạt nghĩa “Sinh học” (ví dụ tỷ lệ xuất hiện ở kỹ năng Speaking là 5 lần /185614 và ở kỹ năng Listening là 7 lần/148371 từ được sử dụng). Tuy nhiên, từ “biology” ít khi xuất hiện ở kỹ năng Writing Task 1 và Task 2 với nghĩa tương tự. Vì vậy, người học nên tìm hiểu và thực hành từ “biology” trong câu văn, bài luận để sử dụng trong các tình huống nghe, đọc hiểu, và nói trong bài thi IELTS.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

4.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Biology

Không có idiom phù hợp