Anh - Việt

Bản dịch của từ Morphology trong tiếng Việt

morphology

Noun

morphology (Noun)

/mɔɹfˈɑlədʒi/
/mˈɑɹfəloʊgi/
AI

Nghĩa 01 · Nghiên cứu về hình dạng hoặc cấu trúc của các vật thể hoặc đơn vị (ví dụ: hình thức của từ trong ngôn ngữ hoặc hình dạng của các vật thể trong sinh học). Đây là việc phân tích cách các phần tạo thành hình thức tổng thể.

Nghiên cứu về hình dạng hoặc cấu trúc của các vật thể hoặc đơn vị (ví dụ: hình thức của từ trong ngôn ngữ hoặc hình dạng của các vật thể trong sinh học). Đây là việc phân tích cách các phần tạo thành hình thức tổng thể.

The study of the forms of things.

Ví dụ
Cô ấy đang tiến hành nghiên cứu về hình thái của côn trùng.She is conducting research on the morphology of insects.
Cuốn sách đi sâu vào hình thái của các loài cây khác nhau.The book delves into the morphology of different plant species.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · (Trong ngữ cảnh chung) Hình dạng, cấu trúc hoặc dáng vẻ cụ thể của một vật, phần, hay bộ phận — tức là cách mà cái gì đó được sắp xếp hoặc trông như thế nào.

(Trong ngữ cảnh chung) Hình dạng, cấu trúc hoặc dáng vẻ cụ thể của một vật, phần, hay bộ phận — tức là cách mà cái gì đó được sắp xếp hoặc trông như thế nào.

A particular form shape or structure.

Ví dụ
Nghiên cứu về hình thái động vật tiết lộ chi tiết hấp dẫn về cấu trúc của chúng.The study of animal morphology reveals fascinating details about their structure.
Hình thái của các loại cây trong rừng mưa thay đổi rất nhiều dựa vào ánh sáng mặt trời.The morphology of plants in the rainforest varies greatly based on sunlight availability.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của morphology (Noun)

SingularPlural

morphology

morphologies

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh