Bản dịch của từ Morphology trong tiếng Việt
Morphology

Morphology (Noun)
(Trong ngữ cảnh chung) Hình dạng, cấu trúc hoặc dáng vẻ cụ thể của một vật, phần, hay bộ phận — tức là cách mà cái gì đó được sắp xếp hoặc trông như thế nào.
A particular form shape or structure.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghiên cứu về hình dạng hoặc cấu trúc của các vật thể hoặc đơn vị (ví dụ: hình thức của từ trong ngôn ngữ hoặc hình dạng của các vật thể trong sinh học). Đây là việc phân tích cách các phần tạo thành hình thức tổng thể.
The study of the forms of things.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Morphology là một lĩnh vực thuộc ngôn ngữ học, nghiên cứu cấu trúc và hình thức của từ trong một ngôn ngữ. Nó phân tích cách mà các đơn vị ngữ nghĩa, gọi là morpheme, kết hợp để hình thành từ và cấu trúc ngữ pháp. Morphology có thể được chia thành hai loại: hình thái học miễn cưỡng (flective morphology) và hình thái học cấu thành (derivational morphology). Trong tiếng Anh, khái niệm này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Mỹ nhưng có thể có những biến thể trong cách phát âm và ví dụ sử dụng cụ thể.
Họ từ
Morphology là một lĩnh vực thuộc ngôn ngữ học, nghiên cứu cấu trúc và hình thức của từ trong một ngôn ngữ. Nó phân tích cách mà các đơn vị ngữ nghĩa, gọi là morpheme, kết hợp để hình thành từ và cấu trúc ngữ pháp. Morphology có thể được chia thành hai loại: hình thái học miễn cưỡng (flective morphology) và hình thái học cấu thành (derivational morphology). Trong tiếng Anh, khái niệm này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Mỹ nhưng có thể có những biến thể trong cách phát âm và ví dụ sử dụng cụ thể.
