Bản dịch của từ Morphology trong tiếng Việt
Morphology

Morphology(Noun)
Việc nghiên cứu các hình thức của sự vật.
The study of the forms of things.
Một hình thức, hình dạng hoặc cấu trúc cụ thể.
A particular form shape or structure.
Dạng danh từ của Morphology (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Morphology | Morphologies |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Morphology là một lĩnh vực thuộc ngôn ngữ học, nghiên cứu cấu trúc và hình thức của từ trong một ngôn ngữ. Nó phân tích cách mà các đơn vị ngữ nghĩa, gọi là morpheme, kết hợp để hình thành từ và cấu trúc ngữ pháp. Morphology có thể được chia thành hai loại: hình thái học miễn cưỡng (flective morphology) và hình thái học cấu thành (derivational morphology). Trong tiếng Anh, khái niệm này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Mỹ nhưng có thể có những biến thể trong cách phát âm và ví dụ sử dụng cụ thể.
Từ "morphology" xuất phát từ tiếng Hy Lạp, cụ thể là "morphē" có nghĩa là hình dạng, và "logos" nghĩa là lý thuyết hoặc nghiên cứu. Trong ngữ cảnh ngôn ngữ, từ này được sử dụng để mô tả cấu trúc và hình thức của từ. Từ thế kỷ 19, morphology đã trở thành một lĩnh vực nghiên cứu chính trong ngôn ngữ học, tập trung vào cách thức tạo thành từ và mối quan hệ giữa các thành phần từ, phản ánh sự phát triển của ngôn ngữ và khả năng diễn đạt.
Từ "morphology" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong các thành phần của kỳ thi IELTS, chủ yếu trong các bài viết và nghe. Trong ngữ cảnh học thuật, từ này thường được sử dụng để chỉ lĩnh vực nghiên cứu về cấu trúc và hình thức của từ ngữ trong ngôn ngữ học. Ngoài ra, trong sinh học, "morphology" mô tả hình dạng và cấu trúc của sinh vật. Trong các tình huống giao tiếp chuyên môn như báo cáo nghiên cứu, hội thảo ngôn ngữ học, và thảo luận về sinh thái học, từ này có thể thường xuyên xuất hiện.
Họ từ
Morphology là một lĩnh vực thuộc ngôn ngữ học, nghiên cứu cấu trúc và hình thức của từ trong một ngôn ngữ. Nó phân tích cách mà các đơn vị ngữ nghĩa, gọi là morpheme, kết hợp để hình thành từ và cấu trúc ngữ pháp. Morphology có thể được chia thành hai loại: hình thái học miễn cưỡng (flective morphology) và hình thái học cấu thành (derivational morphology). Trong tiếng Anh, khái niệm này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Mỹ nhưng có thể có những biến thể trong cách phát âm và ví dụ sử dụng cụ thể.
Từ "morphology" xuất phát từ tiếng Hy Lạp, cụ thể là "morphē" có nghĩa là hình dạng, và "logos" nghĩa là lý thuyết hoặc nghiên cứu. Trong ngữ cảnh ngôn ngữ, từ này được sử dụng để mô tả cấu trúc và hình thức của từ. Từ thế kỷ 19, morphology đã trở thành một lĩnh vực nghiên cứu chính trong ngôn ngữ học, tập trung vào cách thức tạo thành từ và mối quan hệ giữa các thành phần từ, phản ánh sự phát triển của ngôn ngữ và khả năng diễn đạt.
Từ "morphology" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong các thành phần của kỳ thi IELTS, chủ yếu trong các bài viết và nghe. Trong ngữ cảnh học thuật, từ này thường được sử dụng để chỉ lĩnh vực nghiên cứu về cấu trúc và hình thức của từ ngữ trong ngôn ngữ học. Ngoài ra, trong sinh học, "morphology" mô tả hình dạng và cấu trúc của sinh vật. Trong các tình huống giao tiếp chuyên môn như báo cáo nghiên cứu, hội thảo ngôn ngữ học, và thảo luận về sinh thái học, từ này có thể thường xuyên xuất hiện.
