Bản dịch của từ Morphology trong tiếng Việt

Morphology

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Morphology (Noun)

mɔɹfˈɑlədʒi
mˈɑɹfəloʊgi
01

(Trong ngữ cảnh chung) Hình dạng, cấu trúc hoặc dáng vẻ cụ thể của một vật, phần, hay bộ phận — tức là cách mà cái gì đó được sắp xếp hoặc trông như thế nào.

A particular form shape or structure.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Nghiên cứu về hình dạng hoặc cấu trúc của các vật thể hoặc đơn vị (ví dụ: hình thức của từ trong ngôn ngữ hoặc hình dạng của các vật thể trong sinh học). Đây là việc phân tích cách các phần tạo thành hình thức tổng thể.

The study of the forms of things.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ