Bản dịch của từ Shape trong tiếng Việt
Shape

Shape (Noun Countable)
Hình dạng, kiểu dáng hoặc dáng vẻ bên ngoài của một vật hoặc cơ thể — cách mà một vật trông như thế nào về hình thức (ví dụ: tròn, vuông, dài, ngắn).
Shape, shape.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Shape (Verb)
Động từ 'shape' ở nghĩa này có nghĩa là tạo hình, định hình hoặc làm cho cái gì đó có hình dạng, cấu trúc nhất định; cũng dùng để nói về việc ảnh hưởng đến phát triển hoặc hướng đi của cái gì đó.
Shape, form.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Làm cho vật hoặc ý tưởng có hình dạng, dạng thức nhất định; tạo hình, định hình (cho cái gì đó thành một hình dạng cụ thể).
Give a particular shape or form to.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Shape (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "shape" trong tiếng Anh chỉ sự hình dáng, cấu trúc hoặc hình thức của một đối tượng nào đó. Trong tiếng Anh Anh, "shape" được sử dụng với nghĩa tương tự như trong tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về âm thanh hay viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh nghệ thuật và thiết kế, "shape" có thể đề cập đến những yếu tố cơ bản tạo nên hình dáng của một tác phẩm. Từ này còn có thể được dùng theo nghĩa chuyển, ám chỉ đến hình thức hay cấu trúc ý tưởng, khái niệm.
Họ từ
Từ "shape" trong tiếng Anh chỉ sự hình dáng, cấu trúc hoặc hình thức của một đối tượng nào đó. Trong tiếng Anh Anh, "shape" được sử dụng với nghĩa tương tự như trong tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về âm thanh hay viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh nghệ thuật và thiết kế, "shape" có thể đề cập đến những yếu tố cơ bản tạo nên hình dáng của một tác phẩm. Từ này còn có thể được dùng theo nghĩa chuyển, ám chỉ đến hình thức hay cấu trúc ý tưởng, khái niệm.
