Bản dịch của từ Considerable trong tiếng Việt

Considerable

Adjective

Considerable (Adjective)

kənˈsɪd.ər.ə.bəl
kənˈsɪd.ɚ.ə.bəl
01

Đáng kể, to tát, lớn lao

Significant, great, great

Ví dụ

Her considerable wealth allowed her to donate to various charities.

Sự giàu có đáng kể của cô cho phép cô quyên góp cho nhiều tổ chức từ thiện.

A considerable number of people attended the social event last night.

Một số lượng đáng kể người đã tham dự sự kiện xã hội tối qua.

02

Đáng chú ý là có kích thước, số lượng hoặc mức độ lớn.

Notably large in size, amount, or extent.

Ví dụ

There was a considerable increase in social media users last year.

Số lượng người dùng mạng xã hội đã tăng đáng kể vào năm ngoái.

The government allocated a considerable budget for social welfare programs.

Chính phủ đã phân bổ một ngân sách đáng kể cho các chương trình phúc lợi xã hội.

Mô tả từ

“considerable” xuất hiện rất thường xuyên ở kỹ năng Writing Task 1 với đa dạng các chủ đề, nhằm diễn đạt nghĩa “đáng kể, to tát, lớn lao” (tỷ lệ xuất hiện trong kỹ năng này là 15 lần/14894 từ được sử dụng). Từ này cũng thường xuất hiện ở các kỹ năng Listening, Reading, Writing Task 2 với nghĩa tương tự (ví dụ tỷ lệ xuất hiện trong kỹ năng Reading là 14 lần/183396 từ được sử dụng). Riêng với kỹ năng Speaking thì từ này hầu như không được sử dụng. Vì vậy, người học nên tìm hiểu và thực hành từ “considerable” trong câu văn, bài luận để sử dụng trong trong các tình huống đọc, nghe hiểu và viết trong bài thi IELTS.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

4.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Rất thấp
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Trung bình
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Considerable

Không có idiom phù hợp